|
Tokyo Verdy
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 12:00 ngày 21/02/2026 |
Machida Zelvia
|
|||
| TS 90': 2-2; Pen: 4-3 | |||||
Nhận định Tokyo Verdy vs Machida Zelvia, 12h00 ngày 21/02
| 13.05.2026 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 0 - 0 | Tokyo Verdy |
| 21.02.2026 | VĐQG Nhật Bản | Tokyo Verdy | 2 - 2 | Machida Zelvia |
| 20.07.2025 | VĐQG Nhật Bản | Tokyo Verdy | 0 - 1 | Machida Zelvia |
| 26.02.2025 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 0 - 1 | Tokyo Verdy |
| 14.07.2024 | VĐQG Nhật Bản | Tokyo Verdy | 0 - 1 | Machida Zelvia |
| 19.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 5 - 0 | Tokyo Verdy |
| 09.07.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 2 - 2 | Tokyo Verdy |
| 13.05.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokyo Verdy | 0 - 1 | Machida Zelvia |
| 18.09.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 2 - 2 | Tokyo Verdy |
| 20.03.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokyo Verdy | 2 - 1 | Machida Zelvia |
Số liệu thống kê về Tokyo Verdy gặp Machida Zelvia phong độ
Tokyo Verdy
Machida Zelvia
Tỷ lệ trận Tokyo Verdy vs Machida Zelvia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*1/4 : 0*0.98 | -0.98*1 3/4*0.86 |
| Hiệp 1 | -0.78*0 : 0*0.65 | 0.69*1/2*-0.81 |
Thắng: 3.75 - Hòa: 2.82 - Thua: 2.34
Nhận định kèo Tokyo Verdy gặp Machida Zelvia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Tokyo Verdy 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 13/05/2026 kết thúc với tỷ số Machida Zelvia 0 - 0 Tokyo Verdy.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tokyo Verdy họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Machida Zelvia thắng 1 hòa 4 và thua 0
Châu Á: -0.93*1/4 : 0*0.80
Tokyo Verdy đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Machida thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : MZE
Tài xỉu: -0.98*2*0.84
3/5 trận gần đây của Tokyo Verdy có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Machida cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Tokyo Verdy vs Machida Zelvia
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|