|
Tokyo Verdy
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 12:00 ngày 03/05/2026 |
Kashiwa Reysol
|
Nhận định Tokyo Verdy vs Kashiwa Reysol, 12h00 ngày 03/05
| 03.05.2026 | VĐQG Nhật Bản | Tokyo Verdy | 1 - 0 | Kashiwa Reysol |
| 15.02.2026 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 2 | Tokyo Verdy |
| 15.06.2025 | VĐQG Nhật Bản | Tokyo Verdy | 0 - 3 | Kashiwa Reysol |
| 08.06.2025 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 2 - 1 | Tokyo Verdy |
| 04.06.2025 | Liên Đoàn Nhật Bản | Tokyo Verdy | 0 - 3 | Kashiwa Reysol |
| 29.03.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 0 | Tokyo Verdy |
| 31.08.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 2 - 3 | Tokyo Verdy |
| 07.04.2024 | VĐQG Nhật Bản | Tokyo Verdy | 1 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 28.09.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 3 - 0 | Tokyo Verdy |
| 30.03.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokyo Verdy | 2 - 0 | Kashiwa Reysol |
Số liệu thống kê về Tokyo Verdy gặp Kashiwa Reysol phong độ
Tokyo Verdy
Kashiwa Reysol
Tỷ lệ trận Tokyo Verdy vs Kashiwa Reysol
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.87*1/4 : 0*-0.99 | 0.86*2*-0.99 |
| Hiệp 1 | -0.78*0 : 0*0.66 | 0.78*3/4*-0.92 |
Thắng: 3.15 - Hòa: 3.10 - Thua: 2.42
Nhận định kèo Tokyo Verdy gặp Kashiwa Reysol chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Tokyo Verdy 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 03/05/2026 kết thúc với tỷ số Tokyo Verdy 1 - 0 Kashiwa Reysol.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tokyo Verdy họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Kashiwa Reysol thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.77*1/2 : 0*-0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Kashiwa khi thắng 6/11 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : KRE
Tài xỉu: 0.80*2*-0.93
3/5 trận gần đây của TVE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của KRE cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Tokyo Verdy vs Kashiwa Reysol
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|