|
Tokyo Verdy
Hayashi N.( 90+2’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 16:00 ngày 13/09/2026 |
JEF United Chiba
Erison( 58’)
|
Nhận định Tokyo Verdy vs JEF United Chiba, 16h00 ngày 13/09
| 13.09.2026 | VĐQG Nhật Bản | Tokyo Verdy | 1 - 1 | JEF United Chiba |
| 18.04.2026 | VĐQG Nhật Bản | Tokyo Verdy | 1 - 0 | JEF United Chiba |
| 04.04.2026 | VĐQG Nhật Bản | JEF United Chiba | 3 - 2 | Tokyo Verdy |
| 26.11.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokyo Verdy | 2 - 1 | JEF United Chiba |
| 22.10.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokyo Verdy | 3 - 2 | JEF United Chiba |
| 16.04.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 1 - 0 | Tokyo Verdy |
| 26.06.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 3 - 1 | Tokyo Verdy |
| 23.04.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokyo Verdy | 1 - 1 | JEF United Chiba |
| 24.10.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokyo Verdy | 1 - 5 | JEF United Chiba |
| 13.06.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 0 - 1 | Tokyo Verdy |
Số liệu thống kê về Tokyo Verdy gặp JEF United Chiba phong độ
Tokyo Verdy
JEF United Chiba
Tỷ lệ trận Tokyo Verdy vs JEF United Chiba
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 1/4*0.89 | -0.90*2 1/4*0.78 |
| Hiệp 1 | 0.71*0 : 0*-0.83 | 0.78*3/4*-0.90 |
Thắng: 2.33 - Hòa: 3.15 - Thua: 3.25
Nhận định kèo Tokyo Verdy gặp JEF United Chiba chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Tokyo Verdy 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 13/09/2026 kết thúc với tỷ số Tokyo Verdy 1 - 1 JEF United Chiba.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tokyo Verdy họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của JEF United Chiba thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.93*0 : 1/4*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TVE khi thắng 12/35 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : TVE
Tài xỉu: 1.00*2 1/4*0.88
3/5 trận gần đây của JEF có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Tokyo Verdy đấu với JEF United Chiba
| 90+7' | Ichimi K. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 30) |
| 90+6' | Erison đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 29) |
| 90+5' | Someno I. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 90+2' | Hayashi N. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 27) |
| 90+2' | Thay người bên phía JEF United Chiba: Taguchi T. vào sân thay M. Índio |
| 90+2' | Phạt góc thứ 10 |
| 90+2' |
|
| 90+1' | Someno I. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 90+1' | Phạt góc thứ 9 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 87' | Thay người bên phía Tokyo Verdy: Matsuhashi Y. vào sân thay Suzuki K. |
| 87' |
|
| 85' | Erison đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 25) |
| 84' | Thay người bên phía JEF United Chiba: Goya H. vào sân thay Yamura K. |
| 83' |
|
| 79' | Ichimi K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 78' | Erison sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 75' | Thay người bên phía JEF United Chiba: Kawano T. vào sân thay Hall D. |
| 75' | Thay người bên phía JEF United Chiba: Yonekura K. vào sân thay Hidaka M. |
| 74' | Thay người bên phía Tokyo Verdy: Soma Meshino vào sân thay Saito K. |
| 74' | Thay người bên phía Tokyo Verdy: Issei Kumatoriya vào sân thay Fukuda Y. |
| 67' | Phạt góc thứ 8 |
| 65' | Thay người bên phía Tokyo Verdy: Ichimi K. vào sân thay Hayato Hirao |
| 61' | Someno I. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 61' | Phạt góc thứ 7 |
| 58' | Erison sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 21) |
| 58' | Yamura K. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 20) |
| 58' | Fukuda Y. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19) |
| 58' | Hayashi N. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 58' | Phạt góc thứ 6 |
| 58' |
|
| 56' | Someno I. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 54' | Hayato Hirao đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 53' | Saito K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 53' |
|
| 51' | Ishikawa D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 48' | Yuta Arai sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía JEF United Chiba: Erison vào sân thay Sugiyama N. |
| 45+4' | Fukuda Y. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 45+3' | Hayato Hirao đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 45+1' |
|
| 45' | Suzuki K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 45' | Hayashi N. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 9) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 45' | Phạt góc thứ 5 |
| 43' | Inoue R. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 43' | Fukuda Y. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 42' |
|
| 40' | Hayashi N. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 33' | Phạt góc thứ 4 |
| 31' | Someno I. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 24' | Phạt góc thứ 3 |
| 23' | Hirakawa R. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 20' | M. Índio đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 19' |
|
| 09' | Sugiyama N. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 08' | Phạt góc thứ 2 |
| 06' | Yuta Arai sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 06' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Tokyo Verdy gặp JEF United Chiba
-
(3-4-2-1) -
(4-4-2)
Đội hình chính Tokyo Verdy
| 1 | Vidotto M. |
| 5 | Inoue R. |
| 4 | Hayashi N. |
| 15 | Suzuki K. |
| 18 | Mizoguchi S. |
| 16 | Hirakawa R. |
| 8 | Saito K. |
| 40 | Yuta Arai |
| 14 | Fukuda Y. |
| 71 | Hayato Hirao |
| 9 | Someno I. |
Đội dự bị
| 38 | Soma Kanda |
| 25 | Issei Kumatoriya |
| 7 | Matsuhashi Y. |
| 20 | Soma Meshino |
| 21 | Nagasawa Y. |
| 29 | Sako M. |
| 2 | Shibato K. |
| 22 | Yosuke Uchida |
Đội hình chính JEF United Chiba
| Suarez J. | 19 |
| Hidaka M. | 67 |
| Toriumi K. | 24 |
| Hall D. | 66 |
| Rikuto Ishio | 39 |
| Tsukui T. | 8 |
| M. Indio | 25 |
| Kobayashi Y. | 5 |
| Sugiyama N. | 18 |
| Yamura K. | 29 |
| Ishikawa D. | 20 |
Đội dự bị
| Erison | 99 |
| Goya H. | 9 |
| Issaka Z. | 42 |
| Kawano T. | 28 |
| Suzuki R. | 23 |
| Taguchi T. | 4 |
| Tsubaki N. | 14 |
| Yonekura K. | 11 |
Thống kê sau trận Tokyo Verdy vs JEF United Chiba
|
|
22 | Sút bóng | 8 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
16 | Phạm lỗi | 20 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
9 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
61% | Cầm bóng | 39% |
|