|
Tokyo Verdy
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 13:00 ngày 18/04/2026 |
JEF United Chiba
|
Nhận định Tokyo Verdy vs JEF United Chiba, 13h00 ngày 18/04
| 18.04.2026 | VĐQG Nhật Bản | Tokyo Verdy | 1 - 0 | JEF United Chiba |
| 04.04.2026 | VĐQG Nhật Bản | JEF United Chiba | 3 - 2 | Tokyo Verdy |
| 26.11.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokyo Verdy | 2 - 1 | JEF United Chiba |
| 22.10.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokyo Verdy | 3 - 2 | JEF United Chiba |
| 16.04.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 1 - 0 | Tokyo Verdy |
| 26.06.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 3 - 1 | Tokyo Verdy |
| 23.04.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokyo Verdy | 1 - 1 | JEF United Chiba |
| 24.10.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokyo Verdy | 1 - 5 | JEF United Chiba |
| 13.06.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 0 - 1 | Tokyo Verdy |
| 02.12.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokyo Verdy | 1 - 1 | JEF United Chiba |
Số liệu thống kê về Tokyo Verdy gặp JEF United Chiba phong độ
Tokyo Verdy
JEF United Chiba
Tỷ lệ trận Tokyo Verdy vs JEF United Chiba
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 1/4*-0.98 | 0.80*2*-0.93 |
| Hiệp 1 | 0.67*0 : 0*-0.79 | 0.82*3/4*-0.94 |
Thắng: 2.16 - Hòa: 3.25 - Thua: 3.55
Nhận định kèo Tokyo Verdy gặp JEF United Chiba chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Tokyo Verdy 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 18/04/2026 kết thúc với tỷ số Tokyo Verdy 1 - 0 JEF United Chiba.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tokyo Verdy họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của JEF United Chiba thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.98*0 : 1/4*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Tokyo Verdy khi thắng 11/21 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : TVE
Tài xỉu: 0.87*2*-0.99
3/5 trận gần đây của JEF United có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Tokyo Verdy vs JEF United Chiba
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|