|
Tokyo Verdy
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 12:00 ngày 18/10/2025 |
Alb. Niigata (JPN)
|
Nhận định Tokyo Verdy vs Alb. Niigata (JPN), 12h00 ngày 18/10
| 18.10.2025 | VĐQG Nhật Bản | Tokyo Verdy | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 21.05.2025 | Liên Đoàn Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 2 | Tokyo Verdy |
| 08.03.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 2 | Tokyo Verdy |
| 23.10.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 2 | Tokyo Verdy |
| 16.03.2024 | VĐQG Nhật Bản | Tokyo Verdy | 2 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 15.10.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokyo Verdy | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 08.05.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 4 - 3 | Tokyo Verdy |
| 19.09.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokyo Verdy | 1 - 3 | Alb. Niigata (JPN) |
| 27.03.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 7 - 0 | Tokyo Verdy |
| 01.11.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 2 | Tokyo Verdy |
Số liệu thống kê về Tokyo Verdy gặp Alb. Niigata (JPN) phong độ
Tokyo Verdy
Alb. Niigata (JPN)
Tỷ lệ trận Tokyo Verdy vs Alb. Niigata (JPN)
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1/4*0.90 | -0.99*2*0.87 |
| Hiệp 1 | 0.62*0 : 0*-0.74 | -0.99*3/4*0.87 |
Thắng: 2.29 - Hòa: 3.05 - Thua: 3.50
Nhận định kèo Tokyo Verdy gặp Alb. Niigata (JPN) chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Tokyo Verdy 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 18/10/2025 kết thúc với tỷ số Tokyo Verdy 1 - 0 Alb. Niigata (JPN).
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tokyo Verdy họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Alb. Niigata (JPN) thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.93*0 : 1/4*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Tokyo Verdy khi thắng 6/11 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : TVE
Tài xỉu: -0.93*2*0.80
3/5 trận gần đây củ Tokyo Verdy có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Alb. Niigata cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Tokyo Verdy vs Alb. Niigata (JPN)
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|