|
Tokushima Vortis
Kajiya Y.( 69’)
Watari D.( 57’)
Teruyama H.(O.g 39’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 15:00 ngày 26/09/2026 |
Tochigi City
|
Nhận định Tokushima Vortis vs Tochigi City, 15h00 ngày 26/09
| 26.09.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 3 - 0 | Tochigi City |
Số liệu thống kê về Tokushima Vortis gặp Tochigi City phong độ
Tokushima Vortis
Tochigi City
Tỷ lệ trận Tokushima Vortis vs Tochigi City
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 0*0.93 | 0.80*2 1/2*-0.94 |
| Hiệp 1 | 0.93*0 : 0*0.95 | 0.84*1*-0.98 |
Thắng: 2.49 - Hòa: 3.60 - Thua: 2.49
Nhận định kèo Tokushima Vortis gặp Tochigi City chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 1 trận gần nhất Tokushima Vortis toàn thắng , thua 0%, trận gần nhất vào ngày 26/09/2026 kết thúc với tỷ số Tokushima Vortis 3 - 0 Tochigi City.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tokushima Vortis họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Tochigi City thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.87*0 : 0*-0.98
TOKU đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, UVA thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán : TOKU
0.84*2 1/2*-0.98
Dự đoán TOKU đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, UVA thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Tường thuật trực tiếp Tokushima Vortis đấu với Tochigi City
| 90+2' | Phạt góc thứ 7 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-0 |
| 84' | Thay người bên phía Tochigi City: Kato M. vào sân thay Mori T. |
| 84' | Kato M. Mori T. |
| 83' |
|
| 83' | Miyazaki J. |
| 78' | Thay người bên phía Tokushima Vortis: Sugimoto T. vào sân thay Kodama S. |
| 78' | Thay người bên phía Tokushima Vortis: Thonny Anderson vào sân thay Yanagisawa K. |
| 78' | Sugimoto T. Kodama S. |
| 78' | Thonny Anderson Yanagisawa K. |
| 71' | Thay người bên phía Tochigi City: Yuki Okaniwa vào sân thay Koike Y. |
| 71' | Yuki Okaniwa Koike Y. |
| 69' |
|
| 69' | Kajiya Y. (Kiến tạo: Lucas Barcelos) 3 - 0 |
| 63' | Thay người bên phía Tochigi City: Masukake Y. vào sân thay Yamashita K. |
| 63' | Thay người bên phía Tochigi City: Okui R. vào sân thay Simmons A. |
| 63' | Masukake Y. Yamashita K. |
| 63' | Okui R. Simmons A. |
| 62' | Thay người bên phía Tokushima Vortis: Miyazaki J. vào sân thay Takagi Y. |
| 62' | Thay người bên phía Tokushima Vortis: Kanuma N. vào sân thay Iwao K. |
| 62' | Miyazaki J. Takagi Y. |
| 62' | Kanuma N. Iwao K. |
| 61' | Phạt góc thứ 6 |
| 58' | Thay người bên phía Tokushima Vortis: Kajiya Y. vào sân thay Watari D. |
| 58' | Kajiya Y. Watari D. |
| 57' |
|
| 57' | Watari D. (Kiến tạo: Inami T.) 2 - 0 |
| 48' | Phạt góc thứ 5 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Tochigi City: Yoshida A. vào sân thay Nguen T. C. |
| 46' | Yoshida A. Nguen T. C. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 41' | Teruyama H. (Tochigi City) nhận thẻ vàng thứ hai và phải rời sân |
| 41' | Teruyama H. |
| 39' |
|
| 39' | Teruyama H. 1 - 0 |
| 25' | Phạt góc thứ 4 |
| 24' | Phạt góc thứ 3 |
| 18' | Phạt góc thứ 2 |
| 12' |
|
| 12' | Teruyama H. |
| 07' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Tokushima Vortis gặp Tochigi City
-
(3-4-2-1) -
(4-1-2-3)
Đội hình chính Tokushima Vortis
| 37 | Kai Chide Kitamura |
| 2 | Tanaka H. |
| 3 | Yamada N. |
| 15 | Yamakoshi K. |
| 42 | Takagi Y. |
| 8 | Iwao K. |
| 17 | Inami T. |
| 22 | Yanagisawa K. |
| 7 | Kodama S. |
| 11 | Lucas Barcelos |
| 16 | Watari D. |
Đội dự bị
| 4 | Kaique Ferraz Mafaldo |
| 14 | Kajiya Y. |
| 6 | Kanuma N. |
| 19 | Miyazaki J. |
| 97 | Malcolm Tsuyoshi Moyo |
| 55 | Shigehiro T. |
| 10 | Sugimoto T. |
| 9 | Thonny Anderson |
Đội hình chính Tochigi City
| Kim Jin-Hyeon | 97 |
| Sato Y. | 15 |
| Teruyama H. | 3 |
| Jonjic M. | 2 |
| Simmons A. | 31 |
| P. Augusto | 20 |
| Nishiya K. | 24 |
| Mori T. | 7 |
| Nguen T. C. | 93 |
| Yamashita K. | 8 |
| Koike Y. | 32 |
Đội dự bị
| Yoshinobu Harada | 1 |
| Caletti J. | 6 |
| Kato M. | 18 |
| Masukake Y. | 88 |
| Yuki Okaniwa | 10 |
| Okui R. | 5 |
| Suzuki M. | 9 |
| Yoshida A. | 23 |
Thống kê sau trận Tokushima Vortis vs Tochigi City
|
|
27 | Sút bóng | 14 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
15 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
10 | Phạm lỗi | 12 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
5 | Việt vị | 1 |
|
|
|
46% | Cầm bóng | 54% |
|