|
Tokushima Vortis
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:00 ngày 18/09/2024 |
Shimizu S-Pulse
|
Nhận định Tokushima Vortis vs Shimizu S-Pulse, 17h00 ngày 18/09
| 18.09.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 1 - 2 | Shimizu S-Pulse |
| 03.04.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Tokushima Vortis |
| 03.09.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 0 - 0 | Tokushima Vortis |
| 03.05.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 1 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 13.04.2022 | Liên Đoàn Nhật Bản | Tokushima Vortis | 4 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 02.03.2022 | Liên Đoàn Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Tokushima Vortis |
| 11.07.2021 | VĐQG Nhật Bản | Tokushima Vortis | 2 - 2 | Shimizu S-Pulse |
| 04.04.2021 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 0 - 3 | Tokushima Vortis |
| 20.11.2016 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 1 - 2 | Shimizu S-Pulse |
| 15.05.2016 | Hạng 2 Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 0 - 1 | Tokushima Vortis |
Số liệu thống kê về Tokushima Vortis gặp Shimizu S-Pulse phong độ
Tokushima Vortis
Shimizu S-Pulse
Tỷ lệ trận Tokushima Vortis vs Shimizu S-Pulse
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*1/2 : 0*0.84 | -0.96*2 1/2*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.85*1/4 : 0*-0.97 | -0.98*1*0.85 |
Thắng: 3.95 - Hòa: 3.55 - Thua: 1.84
Nhận định kèo Tokushima Vortis gặp Shimizu S-Pulse chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Tokushima Vortis 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 18/09/2024 kết thúc với tỷ số Tokushima Vortis 1 - 2 Shimizu S-Pulse.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tokushima Vortis họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Shimizu S-Pulse thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: -0.96*1/2 : 0*0.84
TOKU đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SSP thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : SSP
Tài xỉu: -0.96*2 1/2*0.83
3/5 trận gần đây của TOKU có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Tokushima Vortis vs Shimizu S-Pulse
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|