|
Tokushima Vortis
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 16/08/2026 |
Sagan Tosu
|
Nhận định Tokushima Vortis vs Sagan Tosu, 17h00 ngày 16/08
| 16.08.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 0 - 0 | Sagan Tosu |
| 30.05.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 3 - 1 | Sagan Tosu |
| 02.11.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Sagan Tosu | 0 - 0 | Tokushima Vortis |
| 06.05.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 0 - 1 | Sagan Tosu |
| 03.10.2021 | VĐQG Nhật Bản | Tokushima Vortis | 3 - 0 | Sagan Tosu |
| 01.05.2021 | VĐQG Nhật Bản | Sagan Tosu | 2 - 0 | Tokushima Vortis |
| 11.07.2018 | Cúp Nhật Bản | Tokushima Vortis | 1 - 3 | Sagan Tosu |
| 22.11.2014 | VĐQG Nhật Bản | Tokushima Vortis | 0 - 1 | Sagan Tosu |
| 01.03.2014 | VĐQG Nhật Bản | Sagan Tosu | 5 - 0 | Tokushima Vortis |
| 27.11.2011 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 0 - 3 | Sagan Tosu |
Số liệu thống kê về Tokushima Vortis gặp Sagan Tosu phong độ
Tokushima Vortis
Sagan Tosu
Tỷ lệ trận Tokushima Vortis vs Sagan Tosu
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 0*0.92 | 0.88*2*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.97*0 : 0*0.91 | 0.86*3/4*1.00 |
Thắng: 2.70 - Hòa: 3.00 - Thua: 2.66
Nhận định kèo Tokushima Vortis gặp Sagan Tosu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Tokushima Vortis 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 16/08/2026 kết thúc với tỷ số Tokushima Vortis 0 - 0 Sagan Tosu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tokushima Vortis họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Sagan Tosu thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: -0.89*0 : 1/4*0.78
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TOSU khi thắng 8/14 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán :
Tài xỉu: 0.90*2*0.96
3/5 trận gần đây của TOSU có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Tokushima Vortis vs Sagan Tosu
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|