|
Tokushima Vortis
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 17:00 ngày 27/09/2023 |
Roas. Kumamoto
|
Nhận định Tokushima Vortis vs Roas. Kumamoto, 17h00 ngày 27/09
| 15.09.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Roas. Kumamoto | 2 - 1 | Tokushima Vortis |
| 09.03.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 0 - 0 | Roas. Kumamoto |
| 06.10.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Roas. Kumamoto | 1 - 2 | Tokushima Vortis |
| 18.05.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 1 - 2 | Roas. Kumamoto |
| 27.09.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 0 - 1 | Roas. Kumamoto |
| 02.04.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Roas. Kumamoto | 1 - 1 | Tokushima Vortis |
| 06.07.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Roas. Kumamoto | 1 - 1 | Tokushima Vortis |
| 12.03.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 2 - 2 | Roas. Kumamoto |
| 07.07.2018 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 1 - 0 | Roas. Kumamoto |
| 04.03.2018 | Hạng 2 Nhật Bản | Roas. Kumamoto | 2 - 1 | Tokushima Vortis |
Số liệu thống kê về Tokushima Vortis gặp Roas. Kumamoto phong độ
Tokushima Vortis
Roas. Kumamoto
Tỷ lệ trận Tokushima Vortis vs Roas. Kumamoto
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.87*1/4 : 0*-0.97 | -0.97*2 1/2*0.84 |
| Hiệp 1 | -0.85*0 : 0*0.70 | -0.99*1*0.86 |
Thắng: 2.91 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.29
Nhận định kèo Tokushima Vortis gặp Roas. Kumamoto chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Tokushima Vortis 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 15/09/2025 kết thúc với tỷ số Roas. Kumamoto 2 - 1 Tokushima Vortis.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tokushima Vortis họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Roas. Kumamoto thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: 0.88*1/4 : 0*-0.98
RKUM thi đấu khởi sắc khi thắng 2 trận gần nhất. Trái lại, TOKU chơi không tốt khi bất thắng 2 trận vừa qua.
Dự đoán : RKUM
Tài xỉu: 0.97*2 1/2*0.90
4/5 trận gần đây của TOKU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của RKUM cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Tokushima Vortis vs Roas. Kumamoto
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|