|
Tokushima Vortis
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 13:50 ngày 20/03/2024 |
Renofa Yamaguchi
|
Nhận định Tokushima Vortis vs Renofa Yamaguchi, 13h50 ngày 20/03
| 12.07.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Renofa Yamaguchi | 0 - 0 | Tokushima Vortis |
| 11.06.2025 | Cúp Nhật Bản | Tokushima Vortis | 2 - 1 | Renofa Yamaguchi |
| 11.05.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 2 - 0 | Renofa Yamaguchi |
| 07.09.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Renofa Yamaguchi | 1 - 2 | Tokushima Vortis |
| 20.03.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 1 - 2 | Renofa Yamaguchi |
| 20.08.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 2 - 0 | Renofa Yamaguchi |
| 13.05.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Renofa Yamaguchi | 2 - 2 | Tokushima Vortis |
| 27.08.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 2 - 1 | Renofa Yamaguchi |
| 30.03.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Renofa Yamaguchi | 0 - 0 | Tokushima Vortis |
| 21.10.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Renofa Yamaguchi | 0 - 3 | Tokushima Vortis |
Số liệu thống kê về Tokushima Vortis gặp Renofa Yamaguchi phong độ
Tokushima Vortis
Renofa Yamaguchi
Tỷ lệ trận Tokushima Vortis vs Renofa Yamaguchi
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 0*0.90 | 0.99*2 1/4*0.88 |
| Hiệp 1 | 0.97*0 : 0*0.91 | 0.75*3/4*-0.89 |
Thắng: 2.70 - Hòa: 3.00 - Thua: 2.65
Nhận định kèo Tokushima Vortis gặp Renofa Yamaguchi chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Tokushima Vortis 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 12/07/2025 kết thúc với tỷ số Renofa Yamaguchi 0 - 0 Tokushima Vortis.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tokushima Vortis họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Renofa Yamaguchi thắng 4 hòa 0 và thua 1
Châu Á: 0.86*0 : 0*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TOKU khi thắng 6/8 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : TOKU
Tài xỉu: 0.97*2 1/4*0.90
5 trận gần đây của TOKU có từ 3 bàn trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Tokushima Vortis vs Renofa Yamaguchi
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|