|
Tokushima Vortis
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 17:00 ngày 12/04/2023 |
Mito Hollyhock
|
Nhận định Tokushima Vortis vs Mito Hollyhock, 17h00 ngày 12/04
| 28.06.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 1 - 1 | Tokushima Vortis |
| 20.04.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 0 - 1 | Mito Hollyhock |
| 23.06.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 1 - 0 | Mito Hollyhock |
| 16.03.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 1 - 2 | Tokushima Vortis |
| 05.07.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 3 - 1 | Tokushima Vortis |
| 12.04.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 0 - 2 | Mito Hollyhock |
| 25.09.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 1 - 1 | Mito Hollyhock |
| 17.04.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 1 - 1 | Tokushima Vortis |
| 06.12.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 1 - 0 | Tokushima Vortis |
| 02.09.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 1 - 2 | Mito Hollyhock |
Số liệu thống kê về Tokushima Vortis gặp Mito Hollyhock phong độ
Tokushima Vortis
Mito Hollyhock
Tỷ lệ trận Tokushima Vortis vs Mito Hollyhock
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 0*-0.98 | -0.99*2 1/4*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.87*0 : 0*-0.99 | 0.75*3/4*-0.89 |
Thắng: 2.54 - Hòa: 3.15 - Thua: 2.72
Nhận định kèo Tokushima Vortis gặp Mito Hollyhock chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Tokushima Vortis 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 28/06/2025 kết thúc với tỷ số Mito Hollyhock 1 - 1 Tokushima Vortis.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tokushima Vortis họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Mito Hollyhock thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.90*0 : 0*0.98
MITO thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa giúp TOKU có một trận đấu khả quan.
Dự đoán : TOKU
Tài xỉu: 0.99*2 1/4*0.88
4/5 trận gần đây của TOKU có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Tokushima Vortis vs Mito Hollyhock
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|