|
Tokushima Vortis
Watari D.( 33’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 05/09/2026 |
Iwaki FC
|
Nhận định Tokushima Vortis vs Iwaki FC, 17h00 ngày 05/09
| 05.09.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 1 - 0 | Iwaki FC |
| 07.06.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 2 - 0 | Iwaki FC |
| 26.10.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 0 - 1 | Iwaki FC |
| 02.03.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Iwaki FC | 1 - 1 | Tokushima Vortis |
| 22.09.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 0 - 1 | Iwaki FC |
| 26.05.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Iwaki FC | 1 - 1 | Tokushima Vortis |
| 10.09.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 2 - 0 | Iwaki FC |
| 07.06.2023 | Cúp Nhật Bản | Tokushima Vortis | 1 - 1 | Iwaki FC |
| 19.03.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Iwaki FC | 1 - 0 | Tokushima Vortis |
Số liệu thống kê về Tokushima Vortis gặp Iwaki FC phong độ
Tokushima Vortis
Iwaki FC
Tỷ lệ trận Tokushima Vortis vs Iwaki FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.90*0 : 1/4*0.79 | 1.00*2 1/2*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.78*0 : 0*-0.90 | -0.99*1*0.85 |
Thắng: 2.35 - Hòa: 3.25 - Thua: 2.85
Nhận định kèo Tokushima Vortis gặp Iwaki FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Tokushima Vortis 33% thắng, hòa 33%, thua 33%, trận gần nhất vào ngày 05/09/2026 kết thúc với tỷ số Tokushima Vortis 1 - 0 Iwaki FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tokushima Vortis họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Iwaki FC thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.90*0 : 1/4*0.79
TOKU đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, IWF thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : TOKU
Tài xỉu: 1.00*2 1/2*0.86
3/5 trận gần đây của TOKU có ít hơn 3 bàn. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Tokushima Vortis đấu với Iwaki FC
| 90+4' | Phạt góc thứ 18 |
| 90+3' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-0 |
| 89' | Phạt góc thứ 17 |
| 87' | Thay người bên phía Tokushima Vortis: Thonny Anderson vào sân thay Lucas Barcelos |
| 87' | Thay người bên phía Tokushima Vortis: Miyazaki J. vào sân thay Takagi Y. |
| 84' | Thay người bên phía Iwaki FC: Soichiro Fukaminato vào sân thay Nishitani R. |
| 81' | Phạt góc thứ 16 |
| 80' | Thay người bên phía Tokushima Vortis: Kodama S. vào sân thay Sugimoto T. |
| 80' | Thay người bên phía Tokushima Vortis: Inami T. vào sân thay Iwao K. |
| 77' | Phạt góc thứ 15 |
| 76' | Thay người bên phía Iwaki FC: Tanaka K. vào sân thay Michiwaki Y. |
| 76' | Phạt góc thứ 14 |
| 76' | Phạt góc thứ 13 |
| 67' |
|
| 62' | Thay người bên phía Iwaki FC: Taisei Kuwata vào sân thay Takahashi Y. |
| 62' | Thay người bên phía Iwaki FC: Shun Nakajima vào sân thay Yamanaka A. |
| 62' | Thay người bên phía Tokushima Vortis: Kajiya Y. vào sân thay Watari D. |
| 55' | Phạt góc thứ 12 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+1' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 44' | Phạt góc thứ 11 |
| 37' | Phạt góc thứ 10 |
| 33' |
|
| 28' | Phạt góc thứ 9 |
| 27' | Phạt góc thứ 8 |
| 27' | Phạt góc thứ 7 |
| 22' |
|
| 20' | Phạt góc thứ 6 |
| 10' | Phạt góc thứ 5 |
| 09' | Phạt góc thứ 4 |
| 09' | Phạt góc thứ 3 |
| 08' | Phạt góc thứ 2 |
| 08' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Tokushima Vortis gặp Iwaki FC
-
(3-4-2-1) -
(3-3-2-2)
Đội hình chính Tokushima Vortis
| 37 | Kai Chide Kitamura |
| 2 | Tanaka H. |
| 3 | Yamada N. |
| 97 | Malcolm Tsuyoshi Moyo |
| 42 | Takagi Y. |
| 8 | Iwao K. |
| 6 | Kanuma N. |
| 22 | Yanagisawa K. |
| 10 | Sugimoto T. |
| 11 | Lucas Barcelos |
| 16 | Watari D. |
Đội dự bị
| 17 | Inami T. |
| 4 | Kaique Ferraz Mafaldo |
| 14 | Kajiya Y. |
| 7 | Kodama S. |
| 19 | Miyazaki J. |
| 55 | Shigehiro T. |
| 9 | Thonny Anderson |
| 15 | Yamakoshi K. |
Đội hình chính Iwaki FC
| Sasaki M. | 23 |
| Takahashi Y. | 22 |
| Iwashita W. | 6 |
| Nakano H. | 15 |
| Yamanaka A. | 27 |
| Kaito Fujii | 13 |
| Okaniwa S. | 37 |
| Daiki Yamaguchi | 14 |
| Nishitani R. | 10 |
| Michiwaki Y. | 9 |
| Taisei K. | 11 |
Đội dự bị
| Soichiro Fukaminato | 35 |
| Ruon Hisanaga | 28 |
| Taisei Kuwata | 5 |
| Ryota Matsumoto | 21 |
| Nagaki R. | 40 |
| Shun Nakajima | 7 |
| Tanaka K. | 29 |
Thống kê sau trận Tokushima Vortis vs Iwaki FC
|
|
10 | Sút bóng | 15 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 1 |
|
|
|
13 | Phạm lỗi | 7 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 15 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
52% | Cầm bóng | 48% |
|