|
Tokushima Vortis
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 12:00 ngày 25/03/2023 |
Blaublitz Akita
|
Nhận định Tokushima Vortis vs Blaublitz Akita, 12h00 ngày 25/03
| 12.09.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Blaublitz Akita | 4 - 1 | Tokushima Vortis |
| 30.08.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 1 - 1 | Blaublitz Akita |
| 29.04.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Blaublitz Akita | 0 - 2 | Tokushima Vortis |
| 29.09.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Blaublitz Akita | 2 - 0 | Tokushima Vortis |
| 09.03.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 1 - 2 | Blaublitz Akita |
| 12.11.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Blaublitz Akita | 1 - 1 | Tokushima Vortis |
| 25.03.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 0 - 0 | Blaublitz Akita |
| 10.09.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Blaublitz Akita | 0 - 0 | Tokushima Vortis |
| 23.03.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 0 - 0 | Blaublitz Akita |
Số liệu thống kê về Tokushima Vortis gặp Blaublitz Akita phong độ
Tokushima Vortis
Blaublitz Akita
Tỷ lệ trận Tokushima Vortis vs Blaublitz Akita
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 0*0.87 | 0.97*1 3/4*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.95*0 : 0*0.93 | 0.75*1/2*-0.89 |
Thắng: 2.89 - Hòa: 2.78 - Thua: 2.67
Nhận định kèo Tokushima Vortis gặp Blaublitz Akita chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Tokushima Vortis 11% thắng, hòa 55%, thua 33%, trận gần nhất vào ngày 12/09/2026 kết thúc với tỷ số Blaublitz Akita 4 - 1 Tokushima Vortis.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tokushima Vortis họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Blaublitz Akita thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 1.00*0 : 1/4*0.88
TOKU đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, AKIT thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : AKIT
Tài xỉu: -0.93*2*0.79
4/5 trận gần đây của TOKU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của AKIT cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Tokushima Vortis vs Blaublitz Akita
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|