|
Tochigi SC
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 16:00 ngày 24/06/2023 |
Renofa Yamaguchi
|
Nhận định Tochigi SC vs Renofa Yamaguchi, 16h00 ngày 24/06
| 11.10.2026 | Hạng 3 Nhật Bản | Tochigi SC | 0 - 1 | Renofa Yamaguchi |
| 10.08.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Renofa Yamaguchi | 4 - 3 | Tochigi SC |
| 07.04.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC | 0 - 0 | Renofa Yamaguchi |
| 24.06.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC | 0 - 0 | Renofa Yamaguchi |
| 08.04.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Renofa Yamaguchi | 1 - 1 | Tochigi SC |
| 23.07.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC | 2 - 1 | Renofa Yamaguchi |
| 30.04.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Renofa Yamaguchi | 2 - 1 | Tochigi SC |
| 05.09.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC | 3 - 2 | Renofa Yamaguchi |
| 04.04.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Renofa Yamaguchi | 0 - 1 | Tochigi SC |
| 29.11.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC | 2 - 0 | Renofa Yamaguchi |
Số liệu thống kê về Tochigi SC gặp Renofa Yamaguchi phong độ
Tochigi SC
Renofa Yamaguchi
Tỷ lệ trận Tochigi SC vs Renofa Yamaguchi
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1/4*0.82 | 0.86*1 3/4*-0.99 |
| Hiệp 1 | 0.76*0 : 0*-0.89 | 0.96*3/4*0.91 |
Thắng: 2.42 - Hòa: 2.88 - Thua: 3.15
Nhận định kèo Tochigi SC gặp Renofa Yamaguchi chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Tochigi SC 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 11/10/2026 kết thúc với tỷ số Tochigi SC 0 - 1 Renofa Yamaguchi.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tochigi SC họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Renofa Yamaguchi thắng 4 hòa 0 và thua 1
Châu Á: 0.93*0 : 1/4*0.95
RENO thi đấu thất thường: thua 4/7 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên TOC khi thắng 7/10 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : TOC
Tài xỉu: 0.81*1 3/4*-0.94
3/5 trận gần đây của TOC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của RENO cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Tochigi SC vs Renofa Yamaguchi
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|