|
Tochigi SC
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 17:00 ngày 02/08/2023 |
Avispa Fukuoka
|
|||
| TS 90': 2-2; HP: 0-2 | |||||
Nhận định Tochigi SC vs Avispa Fukuoka, 17h00 ngày 02/08
| 16.04.2025 | Liên Đoàn Nhật Bản | Tochigi SC | 1 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 02.08.2023 | Cúp Nhật Bản | Tochigi SC | 2 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 30.09.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 0 | Tochigi SC |
| 23.08.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC | 0 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 14.09.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC | 0 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 03.04.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 1 | Tochigi SC |
| 18.08.2018 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC | 1 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 01.04.2018 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 1 | Tochigi SC |
| 18.10.2015 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 4 - 2 | Tochigi SC |
| 09.05.2015 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC | 0 - 0 | Avispa Fukuoka |
Số liệu thống kê về Tochigi SC gặp Avispa Fukuoka phong độ
Tochigi SC
Avispa Fukuoka
Tỷ lệ trận Tochigi SC vs Avispa Fukuoka
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*1/4 : 0*0.82 | 0.80*1 3/4*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.70*1/4 : 0*-0.89 | 0.86*3/4*0.94 |
Thắng: 3.75 - Hòa: 2.90 - Thua: 2.13
Nhận định kèo Tochigi SC gặp Avispa Fukuoka chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Tochigi SC 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 16/04/2025 kết thúc với tỷ số Tochigi SC 1 - 2 Avispa Fukuoka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tochigi SC họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Avispa Fukuoka thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 1.00*1/4 : 0*0.82
AFU thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất). Lịch sử đối đầu gọi tên AFU khi thắng 4 trận đối đầu vừa qua.
Dự đoán : AFU
Tài xỉu: -0.96*2 1/4*0.76
3/5 trận gần đây của TOC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của AFU cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Tochigi SC vs Avispa Fukuoka
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|