|
Tochigi City
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 16:00 ngày 15/08/2026 |
Vanraure Hachinohe
|
Nhận định Tochigi City vs Vanraure Hachinohe, 16h00 ngày 15/08
| 15.08.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi City | 5 - 0 | Vanraure Hachinohe |
| 12.04.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi City | 2 - 4 | Vanraure Hachinohe |
| 15.03.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Vanraure Hachinohe | 0 - 1 | Tochigi City |
| 25.10.2025 | Hạng 3 Nhật Bản | Tochigi City | 1 - 0 | Vanraure Hachinohe |
| 06.05.2025 | Hạng 3 Nhật Bản | Vanraure Hachinohe | 0 - 0 | Tochigi City |
| 12.11.2017 | Japan Football League | Vanraure Hachinohe | 0 - 1 | Tochigi City |
| 12.03.2017 | Japan Football League | Tochigi City | 1 - 3 | Vanraure Hachinohe |
| 13.11.2016 | Japan Football League | Vanraure Hachinohe | 2 - 1 | Tochigi City |
| 13.03.2016 | Japan Football League | Tochigi City | 1 - 4 | Vanraure Hachinohe |
| 25.10.2015 | Japan Football League | Vanraure Hachinohe | 1 - 0 | Tochigi City |
Số liệu thống kê về Tochigi City gặp Vanraure Hachinohe phong độ
Tochigi City
Vanraure Hachinohe
Tỷ lệ trận Tochigi City vs Vanraure Hachinohe
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*0 : 0*-0.93 | 0.93*2 1/4*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.84*0 : 0*-0.96 | 0.72*3/4*-0.86 |
Thắng: 2.41 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.74
Nhận định kèo Tochigi City gặp Vanraure Hachinohe chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Tochigi City 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 15/08/2026 kết thúc với tỷ số Tochigi City 5 - 0 Vanraure Hachinohe.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tochigi City họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Vanraure Hachinohe thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.82*0 : 0*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên VHAC khi thắng 6/13 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán :
Tài xỉu: 0.93*2 1/4*0.93
5/5 trận gần đây của VHAC có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Tochigi City vs Vanraure Hachinohe
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|