|
Tobol Kostanay
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 17/09/2026 |
Yelimay Semey
Zhaksylykov A.( 40’)
Placca F. E.( Pen 16’)
|
Nhận định Tobol Kostanay vs Yelimay Semey, 21h00 ngày 17/09
| 17.09.2026 | VĐQG Kazakhstan | Tobol Kostanay | 0 - 2 | Yelimay Semey |
| 04.04.2026 | VĐQG Kazakhstan | Yelimay Semey | 1 - 0 | Tobol Kostanay |
| 05.07.2025 | VĐQG Kazakhstan | Yelimay Semey | 2 - 3 | Tobol Kostanay |
| 30.03.2025 | VĐQG Kazakhstan | Tobol Kostanay | 1 - 1 | Yelimay Semey |
| 15.09.2024 | VĐQG Kazakhstan | Yelimay Semey | 2 - 1 | Tobol Kostanay |
| 06.03.2024 | VĐQG Kazakhstan | Tobol Kostanay | 4 - 2 | Yelimay Semey |
Số liệu thống kê về Tobol Kostanay gặp Yelimay Semey phong độ
Tobol Kostanay
Yelimay Semey
Tỷ lệ trận Tobol Kostanay vs Yelimay Semey
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 1/4*0.86 | 0.86*2 3/4*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.78*0 : 0*-0.96 | -0.95*1 1/4*0.75 |
Thắng: 2.21 - Hòa: 3.65 - Thua: 2.67
Nhận định kèo Tobol Kostanay gặp Yelimay Semey chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 6 trận gần nhất Tobol Kostanay 33% thắng, hòa 16%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 17/09/2026 kết thúc với tỷ số Tobol Kostanay 0 - 2 Yelimay Semey.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tobol Kostanay họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Yelimay Semey thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: **
TOB đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, FKYSE thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : FKYSE
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của TOB có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của FKYSE cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Tobol Kostanay đấu với Yelimay Semey
| 90+5' |
|
| 90+3' | Phạt góc thứ 17 |
| 90+1' | Phạt góc thứ 16 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-2 |
| 90' | Thay người bên phía Tobol Kostanay: Zinadin Azamat vào sân thay Myakish M. |
| 87' | Phạt góc thứ 15 |
| 84' | Thay người bên phía Yelimay Semey: Roman Murtazayev vào sân thay Zhaksylykov A. |
| 84' | Thay người bên phía Yelimay Semey: Zhan Ali Payruz vào sân thay Bakhtiyarov A. |
| 84' | Thay người bên phía Tobol Kostanay: Zhumat D. vào sân thay Tagybergen A. |
| 76' | Phạt góc thứ 14 |
| 73' | Thay người bên phía Yelimay Semey: Belancic M. vào sân thay Zhumakhanov A. |
| 71' | Thay người bên phía Tobol Kostanay: Zuev A. vào sân thay Guerra L. |
| 70' | Phạt góc thứ 13 |
| 69' |
|
| 67' | Thay người bên phía Yelimay Semey: Sviridov I. vào sân thay Placca F. E. |
| 67' | Thay người bên phía Yelimay Semey: Rogerio Alves dos Santos vào sân thay Orazov R. |
| 62' | Phạt góc thứ 12 |
| 62' | Phạt góc thứ 11 |
| 60' | Phạt góc thứ 10 |
| 59' | Phạt góc thứ 9 |
| 46' | Thay người bên phía Tobol Kostanay: Ndiaye P. vào sân thay Zhagorov N. |
| 45+2' | Phạt góc thứ 8 |
| 42' | Phạt góc thứ 7 |
| 40' |
|
| 34' | Phạt góc thứ 6 |
| 32' | Phạt góc thứ 5 |
| 30' |
|
| 24' | Phạt góc thứ 4 |
| 23' |
|
| 16' |
|
| 14' | Phạt góc thứ 3 |
| 14' | Phạt góc thứ 2 |
| 10' | Phạt góc thứ 1 |
Đội hình Tobol Kostanay gặp Yelimay Semey
-
(4-2-3-1) -
(3-5-2)
Đội hình chính Tobol Kostanay
| 1 | Sultan Busurmanov |
| 3 | Asrankulov R. |
| 4 | Cavnic N. |
| 72 | Senhadji R. |
| 21 | Zhagorov N. |
| 6 | Myakish M. |
| 8 | Tagybergen A. |
| 99 | Lisakovich V. |
| 14 | Amine Talal |
| 30 | Guerra L. |
| 18 | Milovanovic U. |
Đội dự bị
| 25 | Antonio Borsic |
| 22 | Marochkin A. |
| 35 | Yuri Melikhov |
| 51 | David Mukhin |
| 5 | Ndiaye P. |
| 19 | Zhumat D. |
| 57 | Zinadin Azamat |
| 17 | Zuev A. |
Đội hình chính Yelimay Semey
| Konovalov I. | 32 |
| Zhumakhanov A. | 4 |
| Maj Mittendorfer | 15 |
| Tanasijevic S. | 26 |
| Bakhtiyarov A. | 17 |
| Orazov R. | 18 |
| Almas Tyulyubay | 44 |
| Hrvoje Ilic | 23 |
| Ashirbek A. | 20 |
| Zhaksylykov A. | 19 |
| Placca F. E. | 77 |
Đội dự bị
| Belancic M. | 5 |
| Rogerio Alves dos Santos | 89 |
| Murillo R. | 9 |
| Roman Murtazayev | 7 |
| Miras Omatay | 8 |
| Palacio D. | 14 |
| Zhan Ali Payruz | 10 |
| Sviridov I. | 11 |
| Egor Tsuprikov | 1 |
Thống kê sau trận Tobol Kostanay vs Yelimay Semey
|
|
14 | Sút bóng | 17 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 10 |
|
|
|
7 | Phạm lỗi | 14 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
10 | Phạt góc | 7 |
|
|
|
1 | Việt vị | 2 |
|
|
|
63% | Cầm bóng | 37% |
|