|
Tobol Kostanay
Lisakovich V.( 61’)
Amine Talal( 28’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:00 ngày 10/10/2026 |
Astana
Bartolec K.( 52’)
|
Nhận định Tobol Kostanay vs Astana, 18h00 ngày 10/10
| 10.10.2026 | VĐQG Kazakhstan | Tobol Kostanay | 2 - 1 | Astana |
| 20.03.2026 | VĐQG Kazakhstan | Astana | 2 - 0 | Tobol Kostanay |
| 19.09.2025 | VĐQG Kazakhstan | Tobol Kostanay | 2 - 3 | Astana |
| 10.05.2025 | VĐQG Kazakhstan | Astana | 1 - 3 | Tobol Kostanay |
| 03.11.2024 | VĐQG Kazakhstan | Tobol Kostanay | 1 - 0 | Astana |
| 08.05.2024 | Cúp Kazakhstan | Tobol Kostanay | 1 - 0 | Astana |
| 21.04.2024 | VĐQG Kazakhstan | Astana | 2 - 2 | Tobol Kostanay |
| 16.09.2023 | VĐQG Kazakhstan | Astana | 2 - 1 | Tobol Kostanay |
| 09.04.2023 | VĐQG Kazakhstan | Tobol Kostanay | 0 - 1 | Astana |
| 14.09.2022 | VĐQG Kazakhstan | Astana | 1 - 2 | Tobol Kostanay |
Số liệu thống kê về Tobol Kostanay gặp Astana phong độ
Tobol Kostanay
Astana
Tỷ lệ trận Tobol Kostanay vs Astana
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*1/4 : 0*0.98 | 0.70*2 3/4*-0.90 |
| Hiệp 1 | -0.90*0 : 0*0.72 | -0.94*1 1/4*0.74 |
Thắng: 2.64 - Hòa: 3.65 - Thua: 2.14
Nhận định kèo Tobol Kostanay gặp Astana chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Tobol Kostanay 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số Tobol Kostanay 2 - 1 Astana.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tobol Kostanay họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Astana thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.89*1/4 : 0*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ASTA khi thắng 16/35 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ASTA
Tài xỉu: 0.79*2 3/4*-0.99
3/5 trận gần đây của ASTA có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Tobol Kostanay đấu với Astana
| 90+8' | Phạt góc thứ 7 |
| 90+8' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
| 90' | Thay người bên phía Tobol Kostanay: Cavnic N. vào sân thay Tagybergen A. |
| 85' | Thay người bên phía Astana: Abrayev M. vào sân thay Beysebekov A. |
| 81' | Phạt góc thứ 6 |
| 80' |
|
| 79' |
|
| 78' | Phạt góc thứ 5 |
| 77' | Phạt góc thứ 4 |
| 72' | Thay người bên phía Tobol Kostanay: Cisse A. vào sân thay Zhagorov N. |
| 66' | Thay người bên phía Astana: Basmanov S. vào sân thay Damir Marat |
| 61' |
|
| 59' | Thay người bên phía Tobol Kostanay: Milovanovic U. vào sân thay Zhumat D. |
| 59' | Thay người bên phía Tobol Kostanay: Lisakovich V. vào sân thay Zhumashev Z. |
| 59' |
|
| 56' | Thay người bên phía Astana: Karimov R. vào sân thay Nikola Buric |
| 56' | Thay người bên phía Astana: Islamkhan B. vào sân thay Karaman D. |
| 56' | Thay người bên phía Astana: Alexander Merkel vào sân thay Kasym A. |
| 52' |
|
| 51' | Phạt góc thứ 3 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+2' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 36' | Phạt góc thứ 2 |
| 28' |
|
| 14' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Tobol Kostanay gặp Astana
-
(4-4-2) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Tobol Kostanay
| 44 | Ustimenko D. |
| 25 | Antonio Borsic |
| 5 | Ndiaye P. |
| 72 | Senhadji R. |
| 21 | Zhagorov N. |
| 30 | Guerra L. |
| 6 | Myakish M. |
| 8 | Tagybergen A. |
| 7 | Zhumashev Z. |
| 19 | Zhumat D. |
| 14 | Amine Talal |
Đội dự bị
| 34 | Bakhytkiriev S. |
| 1 | Sultan Busurmanov |
| 4 | Cavnic N. |
| 13 | Cisse A. |
| 99 | Lisakovich V. |
| 22 | Marochkin A. |
| 35 | Yuri Melikhov |
| 18 | Milovanovic U. |
| 17 | Zuev A. |
Đội hình chính Astana
| Seysen M. | 74 |
| Kazukolovas K. | 5 |
| Miladinovic I. | 45 |
| Kasym A. | 6 |
| Vorogovskiy Y. | 11 |
| Beysebekov A. | 15 |
| Karaman D. | 7 |
| Bartolec K. | 2 |
| Damir Marat | 17 |
| Tomasov M. | 10 |
| Nikola Buric | 29 |
Đội dự bị
| Nnamdi Franklin Ahanonu | 20 |
| Sanzhar Anuarov | 4 |
| Basmanov S. | 72 |
| Condric J. | 93 |
| Islamkhan B. | 9 |
| Karimov R. | 81 |
| Danila Karpikov | 99 |
| Alexander Merkel | 21 |
| Shomko D. | 77 |
| Tolendi A. | 71 |
Thống kê sau trận Tobol Kostanay vs Astana
|
|
19 | Sút bóng | 8 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
10 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
8 | Phạm lỗi | 15 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
46% | Cầm bóng | 54% |
|