|
Tlaxcala FC
Alvarez D.( 90+7’)
Alvarez D.( 69’)
Govea I.( 38’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 05:00 ngày 30/08/2026 |
Venados
Lora S.( Pen 82’)
|
Nhận định Tlaxcala FC vs Venados, 05h00 ngày 30/08
| 30.08.2026 | Hạng 2 Mexico | Tlaxcala FC | 3 - 1 | Venados |
| 19.04.2026 | Hạng 2 Mexico | Tlaxcala FC | 2 - 2 | Venados |
| 07.11.2025 | Hạng 2 Mexico | Venados | 5 - 1 | Tlaxcala FC |
| 12.04.2025 | Hạng 2 Mexico | Venados | 2 - 1 | Tlaxcala FC |
| 27.10.2024 | Hạng 2 Mexico | Tlaxcala FC | 1 - 1 | Venados |
| 22.02.2024 | Hạng 2 Mexico | Tlaxcala FC | 1 - 0 | Venados |
| 22.07.2023 | Hạng 2 Mexico | Venados | 3 - 1 | Tlaxcala FC |
| 28.04.2023 | Hạng 2 Mexico | Tlaxcala FC | 2 - 0 | Venados |
| 15.03.2023 | Hạng 2 Mexico | Tlaxcala FC | 1 - 1 | Venados |
| 05.10.2022 | Hạng 2 Mexico | Venados | 3 - 0 | Tlaxcala FC |
Số liệu thống kê về Tlaxcala FC gặp Venados phong độ
Tlaxcala FC
Venados
Tỷ lệ trận Tlaxcala FC vs Venados
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 1/4*0.81 | 0.79*2 3/4*-0.99 |
| Hiệp 1 | 0.71*0 : 0*-0.89 | -0.97*1 1/4*0.77 |
Thắng: 2.25 - Hòa: 3.50 - Thua: 2.71
Nhận định kèo Tlaxcala FC gặp Venados chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Tlaxcala FC 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 30/08/2026 kết thúc với tỷ số Tlaxcala FC 3 - 1 Venados.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tlaxcala FC họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Venados thắng 1 hòa 1 và thua 3
Tường thuật trực tiếp Tlaxcala FC đấu với Venados
| 90+7' |
|
| 90+5' |
|
| 90+1' | Alvarez D. (Tlaxcala FC) sút hỏng phạt đền |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-1 |
| 83' |
|
| 82' |
|
| 81' | Vazquez B. (Tlaxcala FC) nhận thẻ vàng thứ hai và phải rời sân |
| 69' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 38' |
|
| 27' |
|
| 25' |
|
| 17' |
|
| 17' |
|
| 11' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Tlaxcala FC vs Venados
|
|
17 | Sút bóng | 14 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
12 | Phạm lỗi | 19 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
0 | Việt vị | 2 |
|
|
|
41% | Cầm bóng | 59% |
|