|
Tlaxcala FC
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 10:05 ngày 24/03/2024 |
Leones Negros UdeG
|
Nhận định Tlaxcala FC vs Leones Negros UdeG, 10h05 ngày 24/03
| 09.02.2026 | Hạng 2 Mexico | Tlaxcala FC | 5 - 2 | Leones Negros UdeG |
| 01.09.2025 | Hạng 2 Mexico | Leones Negros UdeG | 2 - 2 | Tlaxcala FC |
| 03.02.2025 | Hạng 2 Mexico | Leones Negros UdeG | 5 - 1 | Tlaxcala FC |
| 18.08.2024 | Hạng 2 Mexico | Tlaxcala FC | 1 - 2 | Leones Negros UdeG |
| 24.03.2024 | Hạng 2 Mexico | Tlaxcala FC | 0 - 4 | Leones Negros UdeG |
| 30.10.2023 | Hạng 2 Mexico | Leones Negros UdeG | 2 - 1 | Tlaxcala FC |
| 01.04.2023 | Hạng 2 Mexico | Leones Negros UdeG | 3 - 0 | Tlaxcala FC |
| 01.09.2022 | Hạng 2 Mexico | Tlaxcala FC | 2 - 0 | Leones Negros UdeG |
| 20.03.2022 | Hạng 2 Mexico | Tlaxcala FC | 1 - 2 | Leones Negros UdeG |
| 28.10.2021 | Hạng 2 Mexico | Leones Negros UdeG | 1 - 0 | Tlaxcala FC |
Số liệu thống kê về Tlaxcala FC gặp Leones Negros UdeG phong độ
Tlaxcala FC
Leones Negros UdeG
Tỷ lệ trận Tlaxcala FC vs Leones Negros UdeG
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*1/2 : 0*-0.98 | 0.98*2 1/2*0.88 |
| Hiệp 1 | 0.76*1/4 : 0*-0.89 | 0.95*1*0.91 |
Thắng: 3.45 - Hòa: 3.40 - Thua: 2.02
Nhận định kèo Tlaxcala FC gặp Leones Negros UdeG chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Tlaxcala FC 20% thắng, hòa 10%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 09/02/2026 kết thúc với tỷ số Tlaxcala FC 5 - 2 Leones Negros UdeG.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tlaxcala FC họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Leones Negros UdeG thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: **
TLAX đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, LNU thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : LNU
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của TLAX có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của LNU cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Tlaxcala FC vs Leones Negros UdeG
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|