|
Tlaxcala FC
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:00 ngày 29/09/2025 |
Atletico La Paz
|
Nhận định Tlaxcala FC vs Atletico La Paz, 01h00 ngày 29/09
| 08.03.2026 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 2 - 0 | Tlaxcala FC |
| 29.09.2025 | Hạng 2 Mexico | Tlaxcala FC | 3 - 3 | Atletico La Paz |
| 11.01.2025 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 4 - 4 | Tlaxcala FC |
| 28.07.2024 | Hạng 2 Mexico | Tlaxcala FC | 0 - 2 | Atletico La Paz |
| 17.02.2024 | Hạng 2 Mexico | Tlaxcala FC | 2 - 3 | Atletico La Paz |
| 27.09.2023 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 1 - 0 | Tlaxcala FC |
| 05.04.2023 | Hạng 2 Mexico | Tlaxcala FC | 1 - 0 | Atletico La Paz |
| 10.08.2022 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 2 - 2 | Tlaxcala FC |
| 13.04.2022 | Hạng 2 Mexico | Tlaxcala FC | 1 - 0 | Atletico La Paz |
| 15.09.2021 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 0 - 2 | Tlaxcala FC |
Số liệu thống kê về Tlaxcala FC gặp Atletico La Paz phong độ
Tlaxcala FC
Atletico La Paz
Tỷ lệ trận Tlaxcala FC vs Atletico La Paz
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*0 : 1/2*0.84 | 0.86*3*1.00 |
| Hiệp 1 | -0.86*0 : 1/4*0.74 | 0.90*1 1/4*0.96 |
Thắng: 2.00 - Hòa: 3.85 - Thua: 3.10
Nhận định kèo Tlaxcala FC gặp Atletico La Paz chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Tlaxcala FC 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 08/03/2026 kết thúc với tỷ số Atletico La Paz 2 - 0 Tlaxcala FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tlaxcala FC họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Atletico La Paz thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.84*0 : 1/4*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên La Paz khi thắng 5/8 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : TMAD
Tài xỉu: 0.94*3*0.92
3/5 trận gần đây của Tlaxcala có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của La Paz cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Tlaxcala FC vs Atletico La Paz
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|