|
Tianjin Tigers
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:35 ngày 20/05/2023 |
Shandong Taishan
|
Nhận định Tianjin Tigers vs Shandong Taishan, 18h35 ngày 20/05
| 09.08.2026 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 2 - 1 | Tianjin Tigers |
| 21.04.2026 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 2 | Shandong Taishan |
| 01.11.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 2 - 1 | Tianjin Tigers |
| 14.06.2025 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 0 | Shandong Taishan |
| 18.10.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 4 - 1 | Tianjin Tigers |
| 21.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 1 | Shandong Taishan |
| 18.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 1 - 0 | Tianjin Tigers |
| 20.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 3 - 3 | Shandong Taishan |
| 03.11.2022 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 4 - 1 | Tianjin Tigers |
| 06.08.2022 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 0 - 1 | Shandong Taishan |
Số liệu thống kê về Tianjin Tigers gặp Shandong Taishan phong độ
Tianjin Tigers
Shandong Taishan
Tỷ lệ trận Tianjin Tigers vs Shandong Taishan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*1/2 : 0*0.86 | 0.95*2 1/2*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.82*1/4 : 0*-0.96 | 0.90*1*0.94 |
Thắng: 3.80 - Hòa: 3.60 - Thua: 1.86
Nhận định kèo Tianjin Tigers gặp Shandong Taishan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Tianjin Tigers 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 09/08/2026 kết thúc với tỷ số Shandong Taishan 2 - 1 Tianjin Tigers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tianjin Tigers họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Shandong Taishan thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.85*1/2 : 0*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SLUN khi thắng 12/20 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SLUN
Tài xỉu: 0.96*2 1/2*0.74
3/5 trận gần đây của SLUN có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Tianjin Tigers vs Shandong Taishan
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|