|
Tianjin Tigers
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 14:30 ngày 29/03/2025 |
Qingdao Hainiu
|
Nhận định Tianjin Tigers vs Qingdao Hainiu, 14h30 ngày 29/03
| 25.07.2026 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 2 | Tianjin Tigers |
| 12.04.2026 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 27.07.2025 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 2 - 0 | Tianjin Tigers |
| 29.03.2025 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 27.10.2024 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 26.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 3 - 1 | Tianjin Tigers |
| 22.10.2023 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 4 | Tianjin Tigers |
| 28.06.2023 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 3 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 12.10.2013 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 4 - 1 | Tianjin Tigers |
| 13.04.2013 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 2 | Qingdao Hainiu |
Số liệu thống kê về Tianjin Tigers gặp Qingdao Hainiu phong độ
Tianjin Tigers
Qingdao Hainiu
Tỷ lệ trận Tianjin Tigers vs Qingdao Hainiu
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1*0.84 | -0.99*2 1/2*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.70*0 : 1/4*-0.84 | 0.99*1*0.85 |
Thắng: 1.54 - Hòa: 3.75 - Thua: 5.40
Nhận định kèo Tianjin Tigers gặp Qingdao Hainiu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Tianjin Tigers 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 25/07/2026 kết thúc với tỷ số Qingdao Hainiu 0 - 2 Tianjin Tigers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tianjin Tigers họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Qingdao Hainiu thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.84*0 : 1*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên QING khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : QING
Tài xỉu: 0.80*2 1/2*0.90
4/5 trận gần đây của TIAN có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Tianjin Tigers vs Qingdao Hainiu
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|