|
Tianjin Tigers
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:35 ngày 28/06/2023 |
Qingdao Hainiu
|
Nhận định Tianjin Tigers vs Qingdao Hainiu, 18h35 ngày 28/06
| 25.07.2026 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 2 | Tianjin Tigers |
| 12.04.2026 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 27.07.2025 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 2 - 0 | Tianjin Tigers |
| 29.03.2025 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 27.10.2024 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 26.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 3 - 1 | Tianjin Tigers |
| 22.10.2023 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 4 | Tianjin Tigers |
| 28.06.2023 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 3 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 12.10.2013 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 4 - 1 | Tianjin Tigers |
| 13.04.2013 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 2 | Qingdao Hainiu |
Số liệu thống kê về Tianjin Tigers gặp Qingdao Hainiu phong độ
Tianjin Tigers
Qingdao Hainiu
Tỷ lệ trận Tianjin Tigers vs Qingdao Hainiu
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 1/2*0.86 | 0.92*2 1/4*0.92 |
| Hiệp 1 | -0.94*0 : 1/4*0.80 | -0.93*1*0.76 |
Thắng: 2.00 - Hòa: 3.40 - Thua: 3.50
Nhận định kèo Tianjin Tigers gặp Qingdao Hainiu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Tianjin Tigers 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 25/07/2026 kết thúc với tỷ số Qingdao Hainiu 0 - 2 Tianjin Tigers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tianjin Tigers họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Qingdao Hainiu thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.81*0 : 3/4*-0.99
QING thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Trái lại, TIAN chơi ổn định khi thắng TLCA 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : TIAN
Tài xỉu: 0.85*2 1/4*0.95
5 trận gần đây của TIAN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của QING cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Tianjin Tigers vs Qingdao Hainiu
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|