|
Tianjin Tigers
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:35 ngày 19/05/2026 |
Henan Songshan
|
Nhận định Tianjin Tigers vs Henan Songshan, 18h35 ngày 19/05
| 19.05.2026 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 2 | Henan Songshan |
| 28.09.2025 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 0 | Henan Songshan |
| 05.05.2025 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 3 - 4 | Tianjin Tigers |
| 14.09.2024 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 0 | Henan Songshan |
| 04.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 1 - 2 | Tianjin Tigers |
| 13.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 1 - 0 | Tianjin Tigers |
| 14.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 0 | Henan Songshan |
| 10.12.2022 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 1 | Henan Songshan |
| 14.09.2022 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 0 - 1 | Tianjin Tigers |
| 28.12.2022 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 0 - 0 | Henan Songshan |
Số liệu thống kê về Tianjin Tigers gặp Henan Songshan phong độ
Tianjin Tigers
Henan Songshan
Tỷ lệ trận Tianjin Tigers vs Henan Songshan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*1/2 : 0*-0.96 | 0.90*2*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.70*1/4 : 0*-0.84 | 0.83*3/4*-0.99 |
Thắng: 3.60 - Hòa: 3.15 - Thua: 2.05
Nhận định kèo Tianjin Tigers gặp Henan Songshan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Tianjin Tigers 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 19/05/2026 kết thúc với tỷ số Tianjin Tigers 1 - 2 Henan Songshan.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tianjin Tigers họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Henan Songshan thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.93*0 : 0*0.83
Henan Songshan thi đấu thất thường: thua 3/5 trận sân khách gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Tianjin Tigers khi thắng cả 4 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : TIAN
Tài xỉu: 0.85*2 1/4*0.85
3/5 trận gần đây của Tianjin Tigers có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Henan Songshan cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Tianjin Tigers vs Henan Songshan
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|