|
Tianjin Tigers
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 18:35 ngày 14/09/2024 |
Henan Songshan
|
Nhận định Tianjin Tigers vs Henan Songshan, 18h35 ngày 14/09
| 19.05.2026 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 2 | Henan Songshan |
| 28.09.2025 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 0 | Henan Songshan |
| 05.05.2025 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 3 - 4 | Tianjin Tigers |
| 14.09.2024 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 0 | Henan Songshan |
| 04.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 1 - 2 | Tianjin Tigers |
| 13.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 1 - 0 | Tianjin Tigers |
| 14.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 0 | Henan Songshan |
| 10.12.2022 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 1 | Henan Songshan |
| 14.09.2022 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 0 - 1 | Tianjin Tigers |
| 28.12.2022 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 0 - 0 | Henan Songshan |
Số liệu thống kê về Tianjin Tigers gặp Henan Songshan phong độ
Tianjin Tigers
Henan Songshan
Tỷ lệ trận Tianjin Tigers vs Henan Songshan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 1/4*0.80 | 0.92*2 1/2*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.78*0 : 0*-0.93 | 0.94*1*0.90 |
Thắng: 2.31 - Hòa: 3.40 - Thua: 2.80
Nhận định kèo Tianjin Tigers gặp Henan Songshan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Tianjin Tigers 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 19/05/2026 kết thúc với tỷ số Tianjin Tigers 1 - 2 Henan Songshan.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tianjin Tigers họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Henan Songshan thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.76*0 : 1/4*0.94
TIAN đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, HJIA thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : TIAN
Tài xỉu: 0.78*2 1/2*0.92
4/5 trận gần đây của HJIA có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Tianjin Tigers vs Henan Songshan
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|