|
Tianjin Tigers
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 14:30 ngày 06/04/2024 |
Chengdu Rongcheng
|
Nhận định Tianjin Tigers vs Chengdu Rongcheng, 14h30 ngày 06/04
| 10.10.2026 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 0 - 1 | Tianjin Tigers |
| 15.05.2026 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 18.07.2025 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 2 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 02.03.2025 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 1 - 2 | Tianjin Tigers |
| 12.07.2024 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 1 | Tianjin Tigers |
| 06.04.2024 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 2 - 3 | Chengdu Rongcheng |
| 29.09.2023 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 2 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 08.06.2023 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 0 - 0 | Tianjin Tigers |
| 08.07.2022 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 1 | Tianjin Tigers |
| 16.06.2022 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
Số liệu thống kê về Tianjin Tigers gặp Chengdu Rongcheng phong độ
Tianjin Tigers
Chengdu Rongcheng
Tỷ lệ trận Tianjin Tigers vs Chengdu Rongcheng
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 0*0.98 | 1.00*2 1/4*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.90*0 : 0*0.96 | 0.73*3/4*-0.90 |
Thắng: 2.55 - Hòa: 3.10 - Thua: 2.74
Nhận định kèo Tianjin Tigers gặp Chengdu Rongcheng chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Tianjin Tigers 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số Chengdu Rongcheng 0 - 1 Tianjin Tigers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tianjin Tigers họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Chengdu Rongcheng thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.94*0 : 0*0.88
TIAN đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, CQIA thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : CQIA
Tài xỉu: 0.80*2 1/4*1.00
3/5 trận gần đây của TIAN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CQIA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Tianjin Tigers vs Chengdu Rongcheng
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|