|
Thun
Saiz F.( 54’)
Saiz F.( 38’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:00 ngày 17/09/2026 |
Servette
Fofana D. D.( 86’)
T.Allix( 65’)
M.Lambourde( 29’)
Mutandwa K.( 4’)
|
Nhận định Thun vs Servette, 00h00 ngày 17/09
| 17.09.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Thun | 2 - 4 | Servette |
| 08.02.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Servette | 1 - 3 | Thun |
| 09.11.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Servette | 0 - 1 | Thun |
| 18.10.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Thun | 3 - 1 | Servette |
| 28.10.2021 | Cúp Thụy Sỹ | Thun | 4 - 1 | Servette |
| 22.07.2020 | VĐQG Thụy Sỹ | Thun | 5 - 1 | Servette |
| 02.02.2020 | VĐQG Thụy Sỹ | Servette | 2 - 0 | Thun |
| 15.12.2019 | VĐQG Thụy Sỹ | Servette | 2 - 1 | Thun |
| 25.08.2019 | VĐQG Thụy Sỹ | Thun | 0 - 4 | Servette |
| 10.05.2013 | VĐQG Thụy Sỹ | Servette | 2 - 0 | Thun |
Số liệu thống kê về Thun gặp Servette phong độ
Thun
Servette
Tỷ lệ trận Thun vs Servette
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*0 : 1/4*0.94 | -0.98*3*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.72*0 : 0*-0.84 | -0.98*1 1/4*0.84 |
Thắng: 2.25 - Hòa: 3.55 - Thua: 2.80
Nhận định kèo Thun gặp Servette chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Thun 50% thắng, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 17/09/2026 kết thúc với tỷ số Thun 2 - 4 Servette.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Thun họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Servette thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.95*0 : 1/4*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Thun khi thắng 10/18 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Thun
Tài xỉu: -0.98*3*0.84
3/5 trận gần đây của THUN có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Thun đấu với Servette
| 90+3' | Phạt góc thứ 12 |
| 90+2' | Thay người bên phía Servette: Djoho S. vào sân thay Njoh L. |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-4 |
| 90' | Phạt góc thứ 11 |
| 86' | Fofana D. D. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 30) |
| 86' | Thay người bên phía Servette: Izquierdo I. vào sân thay Simo J. |
| 86' |
|
| 84' | Dursun F. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 84' |
|
| 83' | Phạt góc thứ 10 |
| 82' | Labeau B. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 28) |
| 82' | Phạt góc thứ 9 |
| 79' | Dursun F. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 77' | Thay người bên phía Thun: Kristal P. vào sân thay Burgy N. |
| 76' | Burch M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 76' | Phạt góc thứ 8 |
| 74' |
|
| 72' | Thay người bên phía Thun: Maier N. vào sân thay Saiz F. |
| 69' |
|
| 68' | Dursun F. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 68' | Phạt góc thứ 7 |
| 67' | Kait M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 66' | Thay người bên phía Servette: Karlsson J. vào sân thay M.Lambourde |
| 66' | Thay người bên phía Servette: Fofana D. D. vào sân thay Mutandwa K. |
| 65' | Allix T. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 23) |
| 65' |
|
| 64' | Thay người bên phía Thun: Mambwa O. vào sân thay Strannegard T. |
| 64' | Thay người bên phía Thun: Dursun F. vào sân thay Noah Christoffersson |
| 62' | Phạt góc thứ 6 |
| 62' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 61' | Phạt góc thứ 5 |
| 59' | Kait M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 54' | Saiz F. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 21) |
| 54' | Fehr F. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 54' |
|
| 53' | Mutandwa K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 51' | Fehr F. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 51' | Phạt góc thứ 4 |
| 48' | M.Lambourde sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 48' | M.Lambourde sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16) |
| 47' | Labeau B. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 47' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Thun: Kait M. vào sân thay Nassim Zoukit |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-2 |
| 42' | Phạt góc thứ 3 |
| 41' | Phạt góc thứ 2 |
| 38' | Saiz F. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 14) |
| 38' |
|
| 37' | Mendes H. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 36' |
|
| 34' | Nassim Zoukit sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 32' | Njoh L. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 31' |
|
| 29' | M.Lambourde sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 10) |
| 29' |
|
| 28' | Mutandwa K. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 21' | Mutandwa K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 19' | Saiz F. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 16' | Noah Christoffersson đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 15' | Burgy N. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 15' | Saiz F. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 15' | Phạt góc thứ 1 |
| 10' | Strannegard T. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 04' | Mutandwa K. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 2) |
| 04' |
|
| 01' | M.Lambourde sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Thun gặp Servette
-
(4-4-2) -
(4-3-3)
Đội hình chính Thun
| 1 | Steffen N. |
| 18 | Strannegard T. |
| 19 | Bamert J. |
| 5 | Burgy N. |
| 47 | Fehr F. |
| 8 | Saiz F. |
| 13 | Nassim Zoukit |
| 16 | J.Roth |
| 70 | Reichmuth N. |
| 96 | Labeau B. |
| 37 | L.Dahler |
Đội dự bị
| 14 | Kait M. |
| 15 | Kristal P. |
| 80 | Simon Lengen |
| 30 | Maier N. |
| 2 | Mambwa O. |
| 54 | Passavant L. I. |
| 25 | T.Spycher |
Đội hình chính Servette
| Gertmonas E. | 1 |
| Mazikou B. | 18 |
| T.Allix | 34 |
| Burch M. | 15 |
| Mendes H. | 17 |
| Simo J. | 20 |
| Douline D. | 28 |
| Stevanovic M. | 9 |
| Njoh L. | 14 |
| Mutandwa K. | 7 |
| M.Lambourde | 22 |
Đội dự bị
| Fofana D. D. | 27 |
| Izquierdo I. | 42 |
| Karlsson J. | 21 |
| Lopes T. | 36 |
| Maceiras Q. | 23 |
| Nunez T. | 41 |
| Louis Rieder | 44 |
Thống kê sau trận Thun vs Servette
|
|
17 | Sút bóng | 13 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
16 | Phạm lỗi | 12 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
1 | Việt vị | 2 |
|
|
|
60% | Cầm bóng | 40% |
|