|
Thisted
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 19:00 ngày 04/10/2026 |
Roskilde
Marius Hammelboe( 90+2’)
Silas Trier Madsen( 20’)
|
Nhận định Thisted vs Roskilde, 19h00 ngày 04/10
| 04.10.2026 | Hạng 3 Đan Mạch | Thisted | 0 - 2 | Roskilde |
| 29.05.2026 | Hạng 3 Đan Mạch | Thisted | 1 - 2 | Roskilde |
| 01.11.2025 | Hạng 3 Đan Mạch | Roskilde | 1 - 2 | Thisted |
| 21.09.2025 | Hạng 3 Đan Mạch | Thisted | 0 - 0 | Roskilde |
| 18.11.2023 | Hạng 3 Đan Mạch | Thisted | 1 - 3 | Roskilde |
| 14.10.2023 | Hạng 3 Đan Mạch | Roskilde | 2 - 3 | Thisted |
| 24.03.2019 | Hạng 2 Đan Mạch | Roskilde | 2 - 1 | Thisted |
| 21.10.2018 | Hạng 2 Đan Mạch | Thisted | 3 - 2 | Roskilde |
| 26.08.2018 | Hạng 2 Đan Mạch | Roskilde | 2 - 2 | Thisted |
| 28.04.2018 | Hạng 2 Đan Mạch | Roskilde | 3 - 1 | Thisted |
Số liệu thống kê về Thisted gặp Roskilde phong độ
Thisted
Roskilde
Tỷ lệ trận Thisted vs Roskilde
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*1/2 : 0*0.74 | 0.79*2 3/4*0.91 |
| Hiệp 1 | 0.85*1/4 : 0*0.85 | 1.00*1 1/4*0.70 |
Thắng: 3.40 - Hòa: 3.55 - Thua: 1.74
Nhận định kèo Thisted gặp Roskilde chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Thisted 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 04/10/2026 kết thúc với tỷ số Thisted 0 - 2 Roskilde.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Thisted họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Roskilde thắng 1 hòa 4 và thua 0
Châu Á: 0.82*1/2 : 0*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ROSK khi thắng 4/13 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ROSK
Tài xỉu: 0.84*2 3/4*0.86
4/5 trận gần đây của THIS có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Thisted đấu với Roskilde
| 90+2' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-2 |
| 80' |
|
| 67' |
|
| 62' |
|
| 46' |
|
| 20' |
|
Thống kê sau trận Thisted vs Roskilde
|
|
12 | Sút bóng | 17 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
1 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
46% | Cầm bóng | 54% |
|