|
The New Saints
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 21:30 ngày 06/01/2024 |
Cardiff Metropolitan
|
Nhận định The New Saints vs Cardiff Metropolitan, 21h30 ngày 06/01
| 22.08.2026 | VĐQG Wales | Cardiff Metropolitan | 0 - 5 | The New Saints |
| 08.11.2025 | VĐQG Wales | The New Saints | 2 - 3 | Cardiff Metropolitan |
| 20.09.2025 | VĐQG Wales | Cardiff Metropolitan | 1 - 3 | The New Saints |
| 22.03.2025 | VĐQG Wales | Cardiff Metropolitan | 0 - 6 | The New Saints |
| 01.02.2025 | VĐQG Wales | The New Saints | 3 - 1 | Cardiff Metropolitan |
| 15.01.2025 | VĐQG Wales | Cardiff Metropolitan | 0 - 2 | The New Saints |
| 12.10.2024 | VĐQG Wales | The New Saints | 3 - 0 | Cardiff Metropolitan |
| 13.04.2024 | VĐQG Wales | Cardiff Metropolitan | 0 - 5 | The New Saints |
| 31.03.2024 | FAW Welsh Cup | Cardiff Metropolitan | 2 - 6 | The New Saints |
| 02.03.2024 | VĐQG Wales | The New Saints | 4 - 0 | Cardiff Metropolitan |
Số liệu thống kê về The New Saints gặp Cardiff Metropolitan phong độ
The New Saints
Cardiff Metropolitan
Tỷ lệ trận The New Saints vs Cardiff Metropolitan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 3 1/4*0.85 | 0.91*4*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.79*0 : 1 1/4*-0.97 | 0.92*1 3/4*0.88 |
Thắng: 1.02 - Hòa: 11.50 - Thua: 19.50
Nhận định kèo The New Saints gặp Cardiff Metropolitan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất The New Saints 90% thắng, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 22/08/2026 kết thúc với tỷ số Cardiff Metropolitan 0 - 5 The New Saints.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của The New Saints họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Cardiff Metropolitan thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: **
TNS đang thi đấu ổn định: thắng 5 trận gần đây. Trong khi đó, CMPO thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : TNS
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của TNS có từ 3 bàn trở lên. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận The New Saints vs Cardiff Metropolitan
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|