|
Thể Công - Viettel
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 19:15 ngày 08/02/2026 |
SL Nghệ An
|
|||
| Kênh phát sóng: FPT Play | |||||
Nhận định Thể Công - Viettel vs SL Nghệ An, 19h15 ngày 08/02
| 05.04.2026 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 1 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 08.02.2026 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 4 | SL Nghệ An |
| 25.04.2025 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | SL Nghệ An |
| 19.11.2024 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 0 - 5 | Thể Công - Viettel |
| 30.06.2024 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 0 - 2 | SL Nghệ An |
| 22.10.2023 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 1 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 01.06.2023 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 3 - 0 | SL Nghệ An |
| 01.10.2022 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 0 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 19.08.2022 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 2 - 0 | SL Nghệ An |
| 28.03.2021 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 0 - 1 | Thể Công - Viettel |
Số liệu thống kê về Thể Công - Viettel gặp SL Nghệ An phong độ
Thể Công - Viettel
SL Nghệ An
Tỷ lệ trận Thể Công - Viettel vs SL Nghệ An
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 1 1/4*0.79 | 0.89*2 1/2*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 1/2*0.86 | 0.81*1*-0.99 |
Thắng: 1.37 - Hòa: 4.30 - Thua: 7.20
Nhận định kèo Thể Công - Viettel gặp SL Nghệ An chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Thể Công - Viettel 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 05/04/2026 kết thúc với tỷ số SL Nghệ An 1 - 1 Thể Công - Viettel.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Thể Công - Viettel họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của SL Nghệ An thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Viettel khi thắng 7/12 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : VTT
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của Viettel có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SLNA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Thể Công - Viettel vs SL Nghệ An
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|