|
Thể Công - Viettel
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 19:15 ngày 01/06/2023 |
SL Nghệ An
|
|||
| Kênh phát sóng: FPT Play, VTV5 | |||||
Nhận định Thể Công - Viettel vs SL Nghệ An, 19h15 ngày 01/06
| 05.04.2026 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 1 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 08.02.2026 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 4 | SL Nghệ An |
| 25.04.2025 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | SL Nghệ An |
| 19.11.2024 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 0 - 5 | Thể Công - Viettel |
| 30.06.2024 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 0 - 2 | SL Nghệ An |
| 22.10.2023 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 1 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 01.06.2023 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 3 - 0 | SL Nghệ An |
| 01.10.2022 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 0 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 19.08.2022 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 2 - 0 | SL Nghệ An |
| 28.03.2021 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 0 - 1 | Thể Công - Viettel |
Số liệu thống kê về Thể Công - Viettel gặp SL Nghệ An phong độ
Thể Công - Viettel
SL Nghệ An
Tỷ lệ trận Thể Công - Viettel vs SL Nghệ An
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1/2*0.92 | 0.92*2 1/2*0.90 |
| Hiệp 1 | -0.94*0 : 1/4*0.78 | 0.89*1*0.93 |
Thắng: 1.92 - Hòa: 3.45 - Thua: 3.45
Nhận định kèo Thể Công - Viettel gặp SL Nghệ An chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Thể Công - Viettel 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 05/04/2026 kết thúc với tỷ số SL Nghệ An 1 - 1 Thể Công - Viettel.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Thể Công - Viettel họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của SL Nghệ An thắng 3 hòa 1 và thua 1
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: 4/5 trận gần nhất không thắng. Lịch sử đối đầu gọi tên VTT khi thắng 4 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : VTT
3/5 trận gần đây của VTT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SLNA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : VTT
Thống kê sau trận Thể Công - Viettel vs SL Nghệ An
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|