|
Thể Công - Viettel
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 19:15 ngày 20/10/2025 |
SHB Đà Nẵng
|
|||
| Kênh phát sóng: FPT Play | |||||
Nhận định Thể Công - Viettel vs SHB Đà Nẵng, 19h15 ngày 20/10
| 26.04.2026 | VĐQG Việt Nam | SHB Đà Nẵng | 3 - 3 | Thể Công - Viettel |
| 20.10.2025 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 2 - 1 | SHB Đà Nẵng |
| 02.05.2025 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 6 - 0 | SHB Đà Nẵng |
| 14.02.2025 | VĐQG Việt Nam | SHB Đà Nẵng | 1 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 12.04.2023 | VĐQG Việt Nam | SHB Đà Nẵng | 0 - 0 | Thể Công - Viettel |
| 19.11.2022 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 3 - 0 | SHB Đà Nẵng |
| 14.08.2022 | VĐQG Việt Nam | SHB Đà Nẵng | 0 - 2 | Thể Công - Viettel |
| 02.05.2021 | VĐQG Việt Nam | SHB Đà Nẵng | 1 - 2 | Thể Công - Viettel |
| 23.07.2020 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 1 | SHB Đà Nẵng |
| 23.10.2019 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 5 - 3 | SHB Đà Nẵng |
Số liệu thống kê về Thể Công - Viettel gặp SHB Đà Nẵng phong độ
Thể Công - Viettel
SHB Đà Nẵng
Tỷ lệ trận Thể Công - Viettel vs SHB Đà Nẵng
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 1 1/4*0.98 | 0.81*2 1/2*-0.99 |
| Hiệp 1 | 0.88*0 : 1/2*0.96 | 0.75*1*-0.93 |
Thắng: 1.35 - Hòa: 4.55 - Thua: 7.10
Nhận định kèo Thể Công - Viettel gặp SHB Đà Nẵng chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Thể Công - Viettel 60% thắng, hòa 40%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 26/04/2026 kết thúc với tỷ số SHB Đà Nẵng 3 - 3 Thể Công - Viettel.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Thể Công - Viettel họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của SHB Đà Nẵng thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: **
Thể Công - Viettel đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Đà Nẵng thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : VTT
Tài xỉu: **
5 trận gần đây của Thể Công - Viettel có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Thể Công - Viettel vs SHB Đà Nẵng
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|