|
Thể Công - Viettel
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:00 ngày 16/08/2023 |
Quy Nhơn United
|
|||
| Kênh phát sóng: VTV5, FPT Play, TV360 | |||||
Nhận định Thể Công - Viettel vs Quy Nhơn United, 18h00 ngày 16/08
| 18.05.2025 | VĐQG Việt Nam | Quy Nhơn United | 2 - 2 | Thể Công - Viettel |
| 28.09.2024 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 0 - 1 | Quy Nhơn United |
| 13.05.2024 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 1 | Quy Nhơn United |
| 23.12.2023 | VĐQG Việt Nam | Quy Nhơn United | 4 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 16.08.2023 | Cúp Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | Quy Nhơn United |
| 01.08.2023 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 0 - 0 | Quy Nhơn United |
| 20.05.2023 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 2 - 1 | Quy Nhơn United |
| 04.11.2022 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 0 - 0 | Quy Nhơn United |
| 08.09.2022 | Cúp Việt Nam | Thể Công - Viettel | 0 - 0 | Quy Nhơn United |
| 25.02.2022 | VĐQG Việt Nam | Quy Nhơn United | 0 - 2 | Thể Công - Viettel |
Số liệu thống kê về Thể Công - Viettel gặp Quy Nhơn United phong độ
Thể Công - Viettel
Quy Nhơn United
Tỷ lệ trận Thể Công - Viettel vs Quy Nhơn United
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.80*0 : 1/2*-0.98 | 0.80*2*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.99*0 : 1/4*0.83 | 0.80*3/4*1.00 |
Thắng: 1.80 - Hòa: 3.15 - Thua: 4.00
Nhận định kèo Thể Công - Viettel gặp Quy Nhơn United chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Thể Công - Viettel 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 18/05/2025 kết thúc với tỷ số Quy Nhơn United 2 - 2 Thể Công - Viettel.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Thể Công - Viettel họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Quy Nhơn United thắng 2 hòa 1 và thua 2
BDI thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Trái lại, VTT chơi ổn định: thắng 7/10 trận đấu vừa qua.
Dự đoán : VTT
3/5 trận gần đây của VTT có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của BDI cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : VTT
Thống kê sau trận Thể Công - Viettel vs Quy Nhơn United
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|