|
Thể Công - Viettel
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 19:15 ngày 15/03/2026 |
Hải Phòng
|
|||
| Kênh phát sóng: FPT Play, TV360+9, TV360+3 | |||||
Nhận định Thể Công - Viettel vs Hải Phòng, 19h15 ngày 15/03
| 15.03.2026 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | Hải Phòng |
| 31.01.2026 | VĐQG Việt Nam | Hải Phòng | 1 - 2 | Thể Công - Viettel |
| 23.05.2025 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 2 - 2 | Hải Phòng |
| 04.10.2024 | VĐQG Việt Nam | Hải Phòng | 2 - 3 | Thể Công - Viettel |
| 30.05.2024 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 2 - 1 | Hải Phòng |
| 02.03.2024 | VĐQG Việt Nam | Hải Phòng | 1 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 15.07.2023 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 2 - 0 | Hải Phòng |
| 17.04.2023 | VĐQG Việt Nam | Hải Phòng | 0 - 0 | Thể Công - Viettel |
| 14.01.2023 | Giao Hữu CLB | Thể Công - Viettel | 5 - 2 | Hải Phòng |
| 09.10.2022 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 1 | Hải Phòng |
Số liệu thống kê về Thể Công - Viettel gặp Hải Phòng phong độ
Thể Công - Viettel
Hải Phòng
Tỷ lệ trận Thể Công - Viettel vs Hải Phòng
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 1*0.94 | 0.80*2 3/4*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.77*0 : 1/4*-0.93 | 0.72*1*-0.90 |
Thắng: 1.55 - Hòa: 4.00 - Thua: 4.85
Nhận định kèo Thể Công - Viettel gặp Hải Phòng chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Thể Công - Viettel 60% thắng, hòa 40%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 15/03/2026 kết thúc với tỷ số Thể Công - Viettel 1 - 0 Hải Phòng.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Thể Công - Viettel họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Hải Phòng thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: **
Viettel đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Hải Phòng thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : VTT
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của Viettel có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Hải Phòng cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Thể Công - Viettel vs Hải Phòng
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|