|
Thể Công - Viettel
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 19:15 ngày 30/05/2024 |
Hải Phòng
|
|||
| Kênh phát sóng: VTV5, FPT Play, TV360 | |||||
Nhận định Thể Công - Viettel vs Hải Phòng, 19h15 ngày 30/05
| 15.03.2026 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | Hải Phòng |
| 31.01.2026 | VĐQG Việt Nam | Hải Phòng | 1 - 2 | Thể Công - Viettel |
| 23.05.2025 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 2 - 2 | Hải Phòng |
| 04.10.2024 | VĐQG Việt Nam | Hải Phòng | 2 - 3 | Thể Công - Viettel |
| 30.05.2024 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 2 - 1 | Hải Phòng |
| 02.03.2024 | VĐQG Việt Nam | Hải Phòng | 1 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 15.07.2023 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 2 - 0 | Hải Phòng |
| 17.04.2023 | VĐQG Việt Nam | Hải Phòng | 0 - 0 | Thể Công - Viettel |
| 14.01.2023 | Giao Hữu CLB | Thể Công - Viettel | 5 - 2 | Hải Phòng |
| 09.10.2022 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 1 | Hải Phòng |
Số liệu thống kê về Thể Công - Viettel gặp Hải Phòng phong độ
Thể Công - Viettel
Hải Phòng
Tỷ lệ trận Thể Công - Viettel vs Hải Phòng
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 1/4*0.94 | 0.83*2 1/4*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.66*0 : 0*-0.84 | -0.97*1*0.77 |
Thắng: 2.16 - Hòa: 3.20 - Thua: 3.05
Nhận định kèo Thể Công - Viettel gặp Hải Phòng chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Thể Công - Viettel 60% thắng, hòa 40%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 15/03/2026 kết thúc với tỷ số Thể Công - Viettel 1 - 0 Hải Phòng.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Thể Công - Viettel họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Hải Phòng thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.86*0 : 1/4*0.96
VTT đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. VTT có thể tận dụng lợi thế sân nhà để thi đấu tốt trước đội khách HP.
Dự đoán : VTT
Tài xỉu: 0.85*2 1/4*0.95
3/5 trận gần đây của VTT có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Thể Công - Viettel vs Hải Phòng
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|