|
Thái Lan Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:30 ngày 14/12/2025 |
Philippines Nữ
|
|||
| TS 90': 1-1; HP: 0-0; Pen: 2-4 | |||||
Nhận định Thái Lan Nữ vs Philippines Nữ, 18h30 ngày 14/12
| 14.12.2025 | Sea Games 33 Nữ | Thái Lan Nữ | 1 - 1 | Philippines Nữ |
| 17.07.2022 | Nữ Đông Nam Á | Philippines Nữ | 3 - 0 | Thái Lan Nữ |
| 12.07.2022 | Nữ Đông Nam Á | Thái Lan Nữ | 1 - 0 | Philippines Nữ |
| 18.05.2022 | Sea Games 33 Nữ | Thái Lan Nữ | 3 - 0 | Philippines Nữ |
| 21.01.2022 | VCK Nữ Châu Á | Thái Lan Nữ | 0 - 1 | Philippines Nữ |
| 21.08.2019 | Nữ Đông Nam Á | Thái Lan Nữ | 4 - 2 | Philippines Nữ |
| 13.04.2018 | VCK Nữ Châu Á | Thái Lan Nữ | 3 - 1 | Philippines Nữ |
| 24.08.2017 | Sea Games 33 Nữ | Thái Lan Nữ | 3 - 1 | Philippines Nữ |
| 26.07.2016 | Nữ Đông Nam Á | Thái Lan Nữ | 4 - 0 | Philippines Nữ |
| 23.05.2013 | Vòng loại Nữ Châu Á | Philippines Nữ | 0 - 1 | Thái Lan Nữ |
Số liệu thống kê về Thái Lan Nữ gặp Philippines Nữ phong độ
Thái Lan Nữ
Philippines Nữ
Tỷ lệ trận Thái Lan Nữ vs Philippines Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.75*0 : 1/2*0.95 | 0.80*2 1/4*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.92*0 : 1/4*0.78 | 0.90*1*0.80 |
Thắng: 1.75 - Hòa: 3.25 - Thua: 3.70
Nhận định kèo Thái Lan Nữ gặp Philippines Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Thái Lan Nữ 70% thắng, hòa 10%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 14/12/2025 kết thúc với tỷ số Thái Lan Nữ 1 - 1 Philippines Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Thái Lan Nữ họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Philippines Nữ thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: **
Thái Lan Nữ đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Philippines Nữ thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : THAW
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của Thái Lan Nữ có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Philippines Nữ cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Thái Lan Nữ vs Philippines Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|