|
Tepatitlan FC
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 08:05 ngày 17/11/2023 |
Mineros de Zac.
|
Nhận định Tepatitlan FC vs Mineros de Zac., 08h05 ngày 17/11
| 19.09.2026 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 0 - 1 | Mineros de Zac. |
| 04.05.2026 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 1 - 1 | Mineros de Zac. |
| 01.05.2026 | Hạng 2 Mexico | Mineros de Zac. | 1 - 1 | Tepatitlan FC |
| 09.03.2026 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 4 - 0 | Mineros de Zac. |
| 27.09.2025 | Hạng 2 Mexico | Mineros de Zac. | 3 - 3 | Tepatitlan FC |
| 20.04.2025 | Hạng 2 Mexico | Mineros de Zac. | 1 - 2 | Tepatitlan FC |
| 03.11.2024 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 1 - 1 | Mineros de Zac. |
| 16.02.2024 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 1 - 1 | Mineros de Zac. |
| 20.11.2023 | Hạng 2 Mexico | Mineros de Zac. | 5 - 2 | Tepatitlan FC |
| 17.11.2023 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 0 - 2 | Mineros de Zac. |
Số liệu thống kê về Tepatitlan FC gặp Mineros de Zac. phong độ
Tepatitlan FC
Mineros de Zac.
Tỷ lệ trận Tepatitlan FC vs Mineros de Zac.
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 0*0.97 | 0.87*2 3/4*0.99 |
| Hiệp 1 | 0.93*0 : 0*0.95 | -0.90*1 1/4*0.75 |
Thắng: 2.47 - Hòa: 3.55 - Thua: 2.53
Nhận định kèo Tepatitlan FC gặp Mineros de Zac. chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Tepatitlan FC 20% thắng, hòa 50%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Tepatitlan FC 0 - 1 Mineros de Zac..
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tepatitlan FC họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Mineros de Zac. thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: -0.93*0 : 1/4*0.80
TEPA đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, MZAC thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : TEPA
Tài xỉu: 0.97*2 3/4*0.89
3/5 trận gần đây của TEPA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của MZAC cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Tepatitlan FC vs Mineros de Zac.
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|