|
Tepatitlan FC
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 01:00 ngày 20/02/2023 |
Leones Negros UdeG
|
Nhận định Tepatitlan FC vs Leones Negros UdeG, 01h00 ngày 20/02
| 16.02.2026 | Hạng 2 Mexico | Leones Negros UdeG | 0 - 0 | Tepatitlan FC |
| 08.09.2025 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 1 - 1 | Leones Negros UdeG |
| 28.04.2025 | Hạng 2 Mexico | Leones Negros UdeG | 2 - 1 | Tepatitlan FC |
| 25.04.2025 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 2 - 1 | Leones Negros UdeG |
| 01.03.2025 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 1 - 1 | Leones Negros UdeG |
| 16.09.2024 | Hạng 2 Mexico | Leones Negros UdeG | 1 - 0 | Tepatitlan FC |
| 11.04.2024 | Hạng 2 Mexico | Leones Negros UdeG | 3 - 2 | Tepatitlan FC |
| 13.08.2023 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 0 - 0 | Leones Negros UdeG |
| 28.04.2023 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 0 - 1 | Leones Negros UdeG |
| 20.02.2023 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 1 - 1 | Leones Negros UdeG |
Số liệu thống kê về Tepatitlan FC gặp Leones Negros UdeG phong độ
Tepatitlan FC
Leones Negros UdeG
Tỷ lệ trận Tepatitlan FC vs Leones Negros UdeG
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*0 : 1/4*0.84 | 0.86*2 1/4*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.74*0 : 0*-0.88 | -0.94*1*0.80 |
Thắng: 2.22 - Hòa: 3.20 - Thua: 2.95
Nhận định kèo Tepatitlan FC gặp Leones Negros UdeG chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Tepatitlan FC 10% thắng, hòa 50%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 16/02/2026 kết thúc với tỷ số Leones Negros UdeG 0 - 0 Tepatitlan FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tepatitlan FC họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Leones Negros UdeG thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.93*0 : 1/2*0.89
TEPA đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, LNU thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : TEPA
Tài xỉu: 0.75*2 1/4*-0.95
3/5 trận gần đây của LNU có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Tepatitlan FC vs Leones Negros UdeG
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|