|
Tepatitlan FC
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 10:05 ngày 06/10/2023 |
Atletico La Paz
|
Nhận định Tepatitlan FC vs Atletico La Paz, 10h05 ngày 06/10
| 11.04.2026 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 1 - 1 | Tepatitlan FC |
| 02.11.2025 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 0 - 1 | Atletico La Paz |
| 22.03.2025 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 4 - 1 | Atletico La Paz |
| 05.10.2024 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 2 - 5 | Tepatitlan FC |
| 24.01.2024 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 2 - 0 | Tepatitlan FC |
| 06.10.2023 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 4 - 0 | Atletico La Paz |
| 16.01.2023 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 3 - 0 | Atletico La Paz |
| 09.09.2022 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 1 - 1 | Tepatitlan FC |
| 23.02.2022 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 3 - 1 | Tepatitlan FC |
| 29.10.2021 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 1 - 1 | Atletico La Paz |
Số liệu thống kê về Tepatitlan FC gặp Atletico La Paz phong độ
Tepatitlan FC
Atletico La Paz
Tỷ lệ trận Tepatitlan FC vs Atletico La Paz
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*0 : 1/4*0.98 | 0.90*3*0.96 |
| Hiệp 1 | -0.85*0 : 1/4*0.71 | 0.97*1 1/4*0.89 |
Thắng: 2.13 - Hòa: 3.70 - Thua: 2.94
Nhận định kèo Tepatitlan FC gặp Atletico La Paz chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Tepatitlan FC 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 11/04/2026 kết thúc với tỷ số Atletico La Paz 1 - 1 Tepatitlan FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tepatitlan FC họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Atletico La Paz thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: 0.90*0 : 1/4*0.98
TEPA đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, TMAD thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : TEPA
Tài xỉu: 0.84*2 3/4*-0.98
5 trận gần đây của TEPA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TMAD cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Tepatitlan FC vs Atletico La Paz
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|