|
Tepatitlan FC
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 01:00 ngày 16/01/2023 |
Atletico La Paz
|
Nhận định Tepatitlan FC vs Atletico La Paz, 01h00 ngày 16/01
| 11.04.2026 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 1 - 1 | Tepatitlan FC |
| 02.11.2025 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 0 - 1 | Atletico La Paz |
| 22.03.2025 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 4 - 1 | Atletico La Paz |
| 05.10.2024 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 2 - 5 | Tepatitlan FC |
| 24.01.2024 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 2 - 0 | Tepatitlan FC |
| 06.10.2023 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 4 - 0 | Atletico La Paz |
| 16.01.2023 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 3 - 0 | Atletico La Paz |
| 09.09.2022 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 1 - 1 | Tepatitlan FC |
| 23.02.2022 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 3 - 1 | Tepatitlan FC |
| 29.10.2021 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 1 - 1 | Atletico La Paz |
Số liệu thống kê về Tepatitlan FC gặp Atletico La Paz phong độ
Tepatitlan FC
Atletico La Paz
Tỷ lệ trận Tepatitlan FC vs Atletico La Paz
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 1/2*0.82 | 0.82*2 1/4*-0.96 |
| Hiệp 1 | -0.89*0 : 1/4*0.76 | -0.94*1*0.80 |
Thắng: 2.06 - Hòa: 3.30 - Thua: 3.20
Nhận định kèo Tepatitlan FC gặp Atletico La Paz chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Tepatitlan FC 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 11/04/2026 kết thúc với tỷ số Atletico La Paz 1 - 1 Tepatitlan FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tepatitlan FC họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Atletico La Paz thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: -0.96*0 : 1/2*0.78
TEPA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, TMAD thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : TMAD
Tài xỉu: 0.87*2 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của TEPA có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Tepatitlan FC vs Atletico La Paz
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|