|
Tenerife
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 00:30 ngày 21/01/2024 |
Sporting Gijon
|
Nhận định Tenerife vs Sporting Gijon, 00h30 ngày 21/01
| 29.08.2026 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Tenerife | 0 - 1 | Sporting Gijon |
| 06.04.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 1 - 3 | Tenerife |
| 22.09.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Tenerife | 1 - 1 | Sporting Gijon |
| 21.01.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Tenerife | 1 - 2 | Sporting Gijon |
| 18.09.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 2 - 1 | Tenerife |
| 26.02.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 1 - 0 | Tenerife |
| 01.10.2022 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Tenerife | 1 - 1 | Sporting Gijon |
| 13.03.2022 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 1 - 2 | Tenerife |
| 22.08.2021 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Tenerife | 0 - 0 | Sporting Gijon |
| 10.04.2021 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Tenerife | 1 - 0 | Sporting Gijon |
Số liệu thống kê về Tenerife gặp Sporting Gijon phong độ
Tenerife
Sporting Gijon
Tỷ lệ trận Tenerife vs Sporting Gijon
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 1/4*-0.95 | 0.82*1 3/4*-0.95 |
| Hiệp 1 | -0.81*0 : 1/4*0.65 | 0.99*3/4*0.88 |
Thắng: 2.16 - Hòa: 2.92 - Thua: 3.65
Nhận định kèo Tenerife gặp Sporting Gijon chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Tenerife 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 29/08/2026 kết thúc với tỷ số Tenerife 0 - 1 Sporting Gijon.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tenerife họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Sporting Gijon thắng 4 hòa 0 và thua 1
Châu Á: 0.94*0 : 1/4*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Sporting Gijon khi thắng 10/18 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Sporting Gijon
Tài xỉu: 0.85*1 3/4*-0.98
4/5 trận gần đây của TEN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của SGI cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Tenerife vs Sporting Gijon
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|