|
Temuco
Buonanotte D.( 73’)
Casanova L.( 58’)
Reynero F.( 49’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 02:00 ngày 31/08/2026 |
Puerto Montt
Paredes R.( 45+1’)
|
Nhận định Temuco vs Puerto Montt, 02h00 ngày 31/08
| 31.08.2026 | Hạng 2 Chi Lê | Temuco | 3 - 1 | Puerto Montt |
| 21.04.2026 | Hạng 2 Chi Lê | Puerto Montt | 1 - 0 | Temuco |
| 30.06.2024 | Cúp Chi Lê | Temuco | 2 - 1 | Puerto Montt |
| 23.06.2024 | Cúp Chi Lê | Puerto Montt | 2 - 0 | Temuco |
| 18.06.2023 | Hạng 2 Chi Lê | Temuco | 1 - 2 | Puerto Montt |
| 12.02.2023 | Hạng 2 Chi Lê | Puerto Montt | 0 - 0 | Temuco |
| 07.08.2022 | Hạng 2 Chi Lê | Temuco | 0 - 1 | Puerto Montt |
| 23.03.2022 | Hạng 2 Chi Lê | Puerto Montt | 3 - 0 | Temuco |
| 09.10.2021 | Hạng 2 Chi Lê | Temuco | 1 - 1 | Puerto Montt |
| 08.06.2021 | Hạng 2 Chi Lê | Puerto Montt | 1 - 0 | Temuco |
Số liệu thống kê về Temuco gặp Puerto Montt phong độ
Temuco
Puerto Montt
Tỷ lệ trận Temuco vs Puerto Montt
Nhận định kèo Temuco gặp Puerto Montt chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Temuco 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 31/08/2026 kết thúc với tỷ số Temuco 3 - 1 Puerto Montt.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Temuco họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Puerto Montt thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PMON khi thắng 10/24 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : PMON
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của PMON có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Temuco đấu với Puerto Montt
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-1 |
| 80' |
|
| 80' | Nunez C. (Temuco) sút hỏng phạt đền |
| 73' |
|
| 58' |
|
| 49' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+1' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Temuco vs Puerto Montt
|
|
20 | Sút bóng | 10 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
1 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|