|
Tegevajaro Miyazaki
Okumura K.( 45+1’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 04/10/2026 |
Omiya Ardija
Kaua Diniz( 82’)
|
Nhận định Tegevajaro Miyazaki vs Omiya Ardija, 17h00 ngày 04/10
| 04.10.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Tegevajaro Miyazaki | 1 - 1 | Omiya Ardija |
| 27.07.2024 | Hạng 3 Nhật Bản | Tegevajaro Miyazaki | 0 - 2 | Omiya Ardija |
| 23.03.2024 | Hạng 3 Nhật Bản | Omiya Ardija | 3 - 1 | Tegevajaro Miyazaki |
Số liệu thống kê về Tegevajaro Miyazaki gặp Omiya Ardija phong độ
Tegevajaro Miyazaki
Omiya Ardija
Tỷ lệ trận Tegevajaro Miyazaki vs Omiya Ardija
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*0 : 0*0.85 | 1.00*2 3/4*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.97*0 : 0*0.91 | 0.78*1*-0.93 |
Thắng: 2.63 - Hòa: 3.50 - Thua: 2.42
Nhận định kèo Tegevajaro Miyazaki gặp Omiya Ardija chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 3 trận gần nhất Tegevajaro Miyazaki chưa thắng trận nào , hòa 33%, thua 66%, trận gần nhất vào ngày 04/10/2026 kết thúc với tỷ số Tegevajaro Miyazaki 1 - 1 Omiya Ardija.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tegevajaro Miyazaki họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Omiya Ardija thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.95*0 : 0*0.94
TEMIY đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, OMI thi đấu thiếu ổn định: thua 0/5 trận vừa qua.
Dự đoán : TEMIY
Tài xỉu: 0.98*2 3/4*0.88
3/5 trận gần đây của OMI có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Tegevajaro Miyazaki đấu với Omiya Ardija
| 90+4' | Phạt góc thứ 11 |
| 90+3' | Thay người bên phía Omiya Ardija: Iyoha O. vào sân thay Kota Nakayama |
| 90+3' | Iyoha O. Kota Nakayama |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 89' | Thay người bên phía Tegevajaro Miyazaki: Inoue R. vào sân thay Murakoshi K. |
| 89' | Inoue R. Murakoshi K. |
| 87' | Phạt góc thứ 9 |
| 87' | Phạt góc thứ 10 |
| 85' | Thay người bên phía Tegevajaro Miyazaki: Ken Tshizanga Matsumoto vào sân thay Ano M. |
| 85' | Thay người bên phía Tegevajaro Miyazaki: Eisuke Watanabe vào sân thay Yoko Iesaka |
| 85' | Ken Tshizanga Matsumoto Ano M. |
| 85' | Eisuke Watanabe Yoko Iesaka |
| 82' | Phạt góc thứ 8 |
| 82' |
|
| 82' | 1 - 1 Kaua Diniz (Kiến tạo: Carlinhos) |
| 77' | Phạt góc thứ 7 |
| 75' | Phạt góc thứ 6 |
| 70' | Phạt góc thứ 5 |
| 66' | Thay người bên phía Omiya Ardija: Ota Yamamoto vào sân thay Kato H. |
| 66' | Ota Yamamoto Kato H. |
| 62' |
|
| 62' | Yoko Iesaka |
| 54' | Thay người bên phía Omiya Ardija: Sugimoto K. vào sân thay Ozaki Y. |
| 54' | Sugimoto K. Ozaki Y. |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Omiya Ardija: Kaua Diniz vào sân thay Toyokawa Y. |
| 46' | Kaua Diniz Toyokawa Y. |
| 45+1' |
|
| 45+1' | Okumura K. (Kiến tạo: Ano M.) 1 - 0 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 43' | Phạt góc thứ 4 |
| 34' | Phạt góc thứ 3 |
| 24' | Phạt góc thứ 2 |
| 18' |
|
| 18' | Toyokawa Y. |
| 12' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Tegevajaro Miyazaki gặp Omiya Ardija
-
(4-2-3-1) -
(4-3-3)
Đội hình chính Tegevajaro Miyazaki
| 1 | Mogi S. |
| 39 | Shimokawa Y. |
| 45 | Tanaka S. |
| 33 | Kuroki K. |
| 24 | Yuma Matsumoto |
| 14 | Yoko Iesaka |
| 8 | Yamauchi R. |
| 99 | Murakoshi K. |
| 47 | Okumura K. |
| 7 | Ano M. |
| 9 | Keigo Hashimoto |
Đội dự bị
| 10 | Inoue R. |
| 31 | Ryoya Kimura |
| 42 | Ken Tshizanga Matsumoto |
| 26 | Miyawaki S. |
| 18 | Ryo Sato |
| 29 | Tanaka Y. |
| 13 | Tsutsumi S. |
| 5 | Eisuke Watanabe |
Đội hình chính Omiya Ardija
| Glover T. | 24 |
| Kato H. | 3 |
| Ozaki Y. | 19 |
| Nishio R. | 88 |
| K.Sekiguchi | 37 |
| Toyokawa Y. | 10 |
| Kato G. | 16 |
| Kota Nakayama | 15 |
| Izumi T. | 14 |
| Carlinhos | 9 |
| Caprini | 11 |
Đội dự bị
| Kasahara T. | 1 |
| Kaua Diniz | 8 |
| Kidera S. | 44 |
| Kobayashi Y. | 77 |
| McGhee J. | 49 |
| Motegi R. | 22 |
| Sugimoto K. | 23 |
| Ota Yamamoto | 18 |
Thống kê sau trận Tegevajaro Miyazaki vs Omiya Ardija
|
|
15 | Sút bóng | 16 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
7 | Phạm lỗi | 14 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 7 |
|
|
|
5 | Việt vị | 0 |
|
|
|
40% | Cầm bóng | 60% |
|