|
Tegevajaro Miyazaki
Kuroki K.( 78’)
Okumura K.( 40’)
Murakoshi K.( 8’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 15:00 ngày 26/09/2026 |
Consa. Sapporo
Bakayoko A.( 90+3’)
Toyama S.( 82’)
|
Nhận định Tegevajaro Miyazaki vs Consa. Sapporo, 15h00 ngày 26/09
| 26.09.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Tegevajaro Miyazaki | 3 - 2 | Consa. Sapporo |
Số liệu thống kê về Tegevajaro Miyazaki gặp Consa. Sapporo phong độ
Tegevajaro Miyazaki
Consa. Sapporo
Tỷ lệ trận Tegevajaro Miyazaki vs Consa. Sapporo
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1/2*0.97 | 0.90*2 1/2*0.96 |
| Hiệp 1 | -0.94*0 : 1/4*0.82 | 0.94*1*0.92 |
Thắng: 1.90 - Hòa: 3.60 - Thua: 3.65
Nhận định kèo Tegevajaro Miyazaki gặp Consa. Sapporo chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 1 trận gần nhất Tegevajaro Miyazaki toàn thắng , thua 0%, trận gần nhất vào ngày 26/09/2026 kết thúc với tỷ số Tegevajaro Miyazaki 3 - 2 Consa. Sapporo.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tegevajaro Miyazaki họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Consa. Sapporo thắng 1 hòa 1 và thua 3
0.91*0 : 1/4*0.98
Dự đoán Hai đội cùng thông số ==> hệ thống không tự chọn được. Vui lòng tự làm win.
Tài xỉu: -0.99*2 1/2*0.85
3/5 trận gần đây của TEMIY có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CSAP cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Tegevajaro Miyazaki đấu với Consa. Sapporo
| 90+3' |
|
| 90+3' | 3 - 2 Bakayoko A. (Kiến tạo: Takao R.) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-2 |
| 88' | Phạt góc thứ 8 |
| 87' | Thay người bên phía Tegevajaro Miyazaki: Ken Tshizanga Matsumoto vào sân thay Keigo Hashimoto |
| 87' | Ken Tshizanga Matsumoto Keigo Hashimoto |
| 85' | Thay người bên phía Tegevajaro Miyazaki: Tsutsumi S. vào sân thay Yuma Matsumoto |
| 85' | Thay người bên phía Tegevajaro Miyazaki: Konishi H. vào sân thay Murakoshi K. |
| 85' | Tsutsumi S. Yuma Matsumoto |
| 85' | Konishi H. Murakoshi K. |
| 82' |
|
| 82' | 3 - 1 Toyama S. (Kiến tạo: Mizuki Uchida) |
| 80' | Phạt góc thứ 7 |
| 79' | Thay người bên phía Consa. Sapporo: Bakayoko A. vào sân thay Shirai H. |
| 79' | Bakayoko A. Shirai H. |
| 78' | Phạt góc thứ 6 |
| 78' |
|
| 78' | Kuroki K. (Kiến tạo: Keigo Hashimoto) 3 - 0 |
| 75' | Thay người bên phía Consa. Sapporo: Vini Peixoto vào sân thay Hasegawa T. |
| 75' | Vini Peixoto Hasegawa T. |
| 71' | Thay người bên phía Tegevajaro Miyazaki: Eisuke Watanabe vào sân thay Yoko Iesaka |
| 71' | Thay người bên phía Tegevajaro Miyazaki: Inoue R. vào sân thay Ano M. |
| 71' | Eisuke Watanabe Yoko Iesaka |
| 71' | Inoue R. Ano M. |
| 67' | Thay người bên phía Consa. Sapporo: Shuma Kido vào sân thay Osaki L. |
| 67' | Shuma Kido Osaki L. |
| 58' | Phạt góc thứ 5 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Consa. Sapporo: Miyazawa H. vào sân thay Park Min-Gyu |
| 46' | Thay người bên phía Consa. Sapporo: Toyama S. vào sân thay Shingo Omori |
| 46' | Thay người bên phía Consa. Sapporo: Aoki R. vào sân thay Arano T. |
| 46' | Miyazawa H. Park Min-Gyu |
| 46' | Toyama S. Shingo Omori |
| 46' | Aoki R. Arano T. |
| 45+1' | Phạt góc thứ 4 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-0 |
| 40' |
|
| 40' | Okumura K. (Kiến tạo: Yoko Iesaka) 2 - 0 |
| 36' | Phạt góc thứ 3 |
| 17' | Phạt góc thứ 2 |
| 10' | Phạt góc thứ 1 |
| 08' |
|
| 08' | Murakoshi K. (Kiến tạo: Keigo Hashimoto) 1 - 0 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Tegevajaro Miyazaki gặp Consa. Sapporo
-
(4-2-3-1) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Tegevajaro Miyazaki
| 1 | Mogi S. |
| 39 | Shimokawa Y. |
| 28 | Manabe H. |
| 33 | Kuroki K. |
| 24 | Yuma Matsumoto |
| 14 | Yoko Iesaka |
| 8 | Yamauchi R. |
| 99 | Murakoshi K. |
| 47 | Okumura K. |
| 7 | Ano M. |
| 9 | Keigo Hashimoto |
Đội dự bị
| 10 | Inoue R. |
| 31 | Ryoya Kimura |
| 38 | Konishi H. |
| 42 | Ken Tshizanga Matsumoto |
| 26 | Miyawaki S. |
| 45 | Tanaka S. |
| 13 | Tsutsumi S. |
| 5 | Eisuke Watanabe |
Đội hình chính Consa. Sapporo
| Tomoki Tagawa | 24 |
| Mizuki Uchida | 17 |
| Nishino S. | 47 |
| Takao R. | 2 |
| Park Min-Gyu | 3 |
| Ryunosuke Umetsu | 55 |
| Osaki L. | 25 |
| Shirai H. | 71 |
| Hasegawa T. | 16 |
| Arano T. | 27 |
| Shingo Omori | 23 |
Đội dự bị
| Bakayoko A. | 20 |
| Fukumori A. | 5 |
| Shuma Kido | 18 |
| Kim Geon-Ung | 29 |
| Miyazawa H. | 10 |
| Sugeno T. | 1 |
| Toyama S. | 38 |
| Vini Peixoto | 70 |
Thống kê sau trận Tegevajaro Miyazaki vs Consa. Sapporo
|
|
15 | Sút bóng | 6 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 13 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
1 | Việt vị | 0 |
|
|
|
45% | Cầm bóng | 55% |
|