|
Tanzania
Feisal Salum( 48’)
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:59 ngày 30/12/2026 |
Tunisia
Ismaël Gharbi( Pen 43’)
|
Nhận định Tanzania vs Tunisia, 22h59 ngày 30/12
| 30.12.2026 | Can Cup 2025 | Tanzania | 1 - 1 | Tunisia |
| 18.11.2020 | Vòng loại African Cup 2027 | Tanzania | 1 - 1 | Tunisia |
| 14.11.2020 | Vòng loại African Cup 2027 | Tunisia | 1 - 0 | Tanzania |
Số liệu thống kê về Tanzania gặp Tunisia phong độ
Tanzania
Tunisia
Tỷ lệ trận Tanzania vs Tunisia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.90*3/4 : 0*0.78 | 0.94*2*0.92 |
| Hiệp 1 | -0.84*1/4 : 0*0.72 | 0.84*3/4*-0.98 |
Thắng: 6.00 - Hòa: 3.55 - Thua: 1.58
Nhận định kèo Tanzania gặp Tunisia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 3 trận gần nhất Tanzania chưa thắng trận nào , hòa 66%, thua 33%, trận gần nhất vào ngày 30/12/2026 kết thúc với tỷ số Tanzania 1 - 1 Tunisia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tanzania họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Tunisia thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.96*1 : 0*0.92
Tanzania đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, Tunisia thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : TUN
Tài xỉu: -0.98*2 1/4*0.78
3/5 trận gần đây của Tanzania có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Tanzania đấu với Tunisia
| 90+5' | Shomari Kapombe vào sân thay cho Haji Mnoga (Tanzania) |
| 90+3' | KHÔNG ĐƯỢC!!!! Ferjani Sassi (Tunisia) tung cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm nhưng bóng đã bị chặn lại |
| 90' | Hiệp 2 kết thúc. |
| 88' | Đội Tunisia có sự thay đổi người, Hannibal Mejbri rời sân nhường chỗ cho Hadj Mahmoud |
| 88' | Sự thay đổi người bên phía Tunisia, Hadj Mahmoud vào sân thay cho Hannibal Mejbri |
| 85' | Đội Tanzania có sự thay đổi người, Simon Msuva rời sân nhường chỗ cho Tarryn Allarakhia |
| 85' | Charles MMombwa vào sân thay cho Feisal Salum (Tanzania) |
| 83' | Tunisia được hưởng một quả phạt góc, Bakari Mwamnyeto là người vừa phá bóng. |
| 81' | Phạt góc cho Tunisia sau tình huống phá bóng của Ibrahim Hamad |
| 75' | KHÔNG VÀO!!!! Haji Mnoga (Tanzania) đánh đầu từ chính diện khung thành bóng đi |
| 67' | Sự thay đổi người bên phía Tanzania, Pascal Msindo vào sân thay cho Mohamed Hussein |
| 65' | KHÔNG VÀO!!!! Seifeddine Jaziri (Tunisia) đánh đầu từ chính diện khung thành tuy nhiên đã bị cản phá |
| 64' | Đội Tunisia có sự thay đổi người, Sebastian Tounekti rời sân nhường chỗ cho Naïm Sliti |
| 64' | Sự thay đổi người bên phía Tunisia, Seifeddine Jaziri vào sân thay cho Hazem Mastouri |
| 62' | KHÔNG VÀO!!!! Simon Msuva (Tanzania) đánh đầu từ vị trí cận thành bên phải bóng đi |
| 62' | Phạt góc cho Tanzania sau tình huống phá bóng của Montassar Talbi |
| 59' |
|
| 57' |
|
| 52' | Elias Achouri đã gặp phải chân thương rời sân nhường chỗ cho Ferjani Sassi (Tunisia) |
| 48' | KHÔNG VÀO!!!! Simon Msuva (Tanzania) tung cú sút bằng chân phải từ bên phải của vòng cấm bóng đi |
| 48' |
|
| 45+2' | KHÔNG VÀO!!!! Haji Mnoga (Tanzania) tung cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm bóng đi quá cao so với khung thành |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. |
| 45' | Selemani Abdallah vào sân thay cho Mbwana Samatta (Tanzania) |
| 45' | Selemani Abdallah vào sân thay cho Mbwana Samatta (Tanzania) |
| 43' |
|
| 41' |
|
| 36' | Hazem Mastouri đã bị phạm lỗi trong vòng cấm. Penalty cho Tunisia |
| 32' | Người vừa phá bóng đi hết đường biên ngang là Ali Abdi, phạt góc cho Tanzania |
| 31' |
|
| 27' | KHÔNG VÀO!!!! Ismaël Gharbi (Tunisia) tung cú sút bằng chân phải từ bóng đi |
| 21' | KHÔNG VÀO!!!! Ismaël Gharbi (Tunisia) tung cú sút bằng chân trái từ bên phải của vòng cấm bóng đi quá cao so với khung thành |
| 14' | CỘT DỌC!!!! Ismaël Gharbi (Tunisia) dứt điểm trúng CỘT DỌC với cú sút bằng chân trái |
| 13' | KHÔNG VÀO!!!! Feisal Salum (Tanzania) tung cú sút bằng chân trái từ ngoài vòng cấm tuy nhiên đã bị cản phá |
| 00' | Hiệp 1 bắt đầu. |
Đội hình Tanzania gặp Tunisia
-
(4-2-3-1) -
(3-4-1-2)
Đội hình chính Tanzania
| 1 | Hussein Masaranga |
| 4 | Ibrahim Hamad |
| 14 | Bakari Mwamnyeto |
| 15 | Mohamed Hussein |
| 5 | Dickson Job |
| 6 | Feisal Salum |
| 20 | Novatus Miroshi |
| 27 | Alphonce Msanga |
| 10 | Mbwana Samatta |
| 12 | Simon Msuva |
| 25 | Haji Mnoga |
Đội dự bị
Đội hình chính Tunisia
| A. Dahmen | 16 |
| M. Talbi | 3 |
| A. Abdi | 2 |
| Y. Valery | 20 |
| D. Bronn | 6 |
| H. Mejbri | 10 |
| E. Achouri | 7 |
| E. Skhiri | 17 |
| A. Ghram | 26 |
| H. Mastouri | 9 |
| T. Khenissi | 11 |
Đội dự bị
| O. Haddadi | 15 |
| A. Abdi | 24 |
| M. Hassen | 1 |
| A. Ben Slimane | 25 |
| Ben Romdhane | 5 |
| F. Sassi | 13 |
| A. Laidouni | 14 |
| Y. Meriah | 4 |
| N. Sliti | 23 |
| S. Ltaief | 18 |
| B. Srarfi | 19 |
| E. Achouri | 27 |
| A. Maaloul | 12 |
| W. Kechrida | 21 |
Thống kê sau trận Tanzania vs Tunisia
|
|
6 | Sút bóng | 6 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
9 | Phạm lỗi | 14 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
2 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
1 | Việt vị | 0 |
|
|
|
36% | Cầm bóng | 64% |
|