|
Tampines Rovers
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 19:15 ngày 15/10/2026 |
Machida Zelvia
Henry Heroki Mochizuki( 90+4’)
|
Nhận định Tampines Rovers vs Machida Zelvia, 19h15 ngày 15/10
| 15.10.2026 | C2 Châu Á | Tampines Rovers | 0 - 1 | Machida Zelvia |
Số liệu thống kê về Tampines Rovers gặp Machida Zelvia phong độ
Tampines Rovers
Machida Zelvia
Tỷ lệ trận Tampines Rovers vs Machida Zelvia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*1 1/2 : 0*0.80 | 0.92*3*0.88 |
Thắng: 8.40 - Hòa: 5.00 - Thua: 1.24
Nhận định kèo Tampines Rovers gặp Machida Zelvia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 1 trận gần nhất Tampines Rovers chưa thắng trận nào , toàn thua trong các lần đối đầu, trận gần nhất vào ngày 15/10/2026 kết thúc với tỷ số Tampines Rovers 0 - 1 Machida Zelvia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tampines Rovers họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Machida Zelvia thắng 3 hòa 2 và thua 0
0.96*1 1/2 : 0*0.86
Dự đoán Hai đội cùng thông số ==> hệ thống không tự chọn được. Vui lòng tự làm win.
0.92*3*0.88
Dự đoán Hai đội cùng thông số ==> hệ thống không tự chọn được. Vui lòng tự làm win.
Tường thuật trực tiếp Tampines Rovers đấu với Machida Zelvia
| 90+4' | Henry Heroki Mochizuki sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 23) |
| 90+4' |
|
| 90+3' | Yengi T. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 90+3' | Phạt góc thứ 7 |
| 90+2' | Yengi T. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 21) |
| 90+2' | Phạt góc thứ 6 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-1 |
| 89' | Ogawa K. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 20) |
| 88' | Shimoda H. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 86' | Dresevic I. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 85' |
|
| 84' | Shimoda H. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 81' | Ogawa K. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 81' | Thay người bên phía Tampines Rovers: Ramli F. vào sân thay Kazama K. |
| 81' | Thay người bên phía Machida Zelvia: Yengi T. vào sân thay Nishimura T. |
| 81' | Phạt góc thứ 5 |
| 79' | Phạt góc thứ 4 |
| 78' | Sento K. sút chân trái, blocked off line (pha dứt điểm thứ 15) |
| 78' | Nishimura T. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 77' | Soma Y. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 13) |
| 74' | Nishimura T. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 74' | Phạt góc thứ 3 |
| 72' | Henry Heroki Mochizuki đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 11) |
| 68' | Thay người bên phía Machida Zelvia: Henry Heroki Mochizuki vào sân thay Nakamura H. |
| 68' | Thay người bên phía Machida Zelvia: Ogawa K. vào sân thay Duke M. |
| 68' | Thay người bên phía Tampines Rovers: Yamazaki Kenshin vào sân thay Nabel Yoshitaka Furusawa |
| 57' | Phạt góc thứ 2 |
| 55' | Phạt góc thứ 1 |
| 54' | Nishimura T. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Machida Zelvia: Soma Y. vào sân thay Futa Tokumura |
| 46' | Thay người bên phía Machida Zelvia: Akimoto T. vào sân thay Okamura D. |
| 45+3' | Higashikawa H. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 45' | Duke M. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 43' | Duke M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 40' | Okamura D. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 40' | Dresevic I. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 39' |
|
| 37' | Sento K. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 30' | Shimoda H. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 29' | Higashikawa H. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 14' | Nishimura T. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Tampines Rovers gặp Machida Zelvia
-
(4-4-2) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Tampines Rovers
| 24 | Buhari S. |
| 26 | Yoshimoto T. |
| 6 | Jacob Mahler |
| 71 | Fandi I. |
| 33 | Seiga Sumi |
| 11 | Yokoyama S. |
| 88 | Kazama K. |
| 8 | Shahiran S. |
| 49 | Kobayashi Y. |
| 9 | Nabel Yoshitaka Furusawa |
| 25 | Higashikawa H. |
Đội dự bị
| 16 | Fox D. |
| 17 | Haikal A. |
| 81 | Arima Kimura |
| 23 | Najeeb I. |
| 52 | Ng J. |
| 10 | Ramli F. |
| 28 | Zharfan Rohaizad |
| 2 | Suhaimi R. |
| 18 | Yamazaki Kenshin |
Đội hình chính Machida Zelvia
| Morita T. | 13 |
| Dresevic I. | 5 |
| Kim Min-Tae | 24 |
| Okamura D. | 50 |
| Futa Tokumura | 34 |
| Shimoda H. | 18 |
| Shirasaki R. | 23 |
| Nakamura H. | 88 |
| Sento K. | 8 |
| Nishimura T. | 20 |
| Duke M. | 15 |
Đội dự bị
| Nicholas Guimaraes | 89 |
| Lavi N. | 31 |
| Mae H. | 16 |
| Henry Heroki Mochizuki | 6 |
| Ogawa K. | 9 |
| Shoji G. | 3 |
| Soma Y. | 7 |
| Tani K. | 1 |
| Yengi T. | 99 |
Thống kê sau trận Tampines Rovers vs Machida Zelvia
|
|
2 | Sút bóng | 21 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 7 |
|
|
|
9 | Phạm lỗi | 14 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
1 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
5 | Việt vị | 2 |
|
|
|
27% | Cầm bóng | 73% |
|