|
Tampines Rovers
Higashikawa H.( 87’)
Salamat T.(O.g 28’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 19:45 ngày 11/09/2026 |
Balestier Kh.
|
Nhận định Tampines Rovers vs Balestier Kh., 19h45 ngày 11/09
| 11.09.2026 | VĐQG Singapore | Tampines Rovers | 2 - 0 | Balestier Kh. |
| 17.04.2026 | VĐQG Singapore | Tampines Rovers | 2 - 1 | Balestier Kh. |
| 07.02.2026 | VĐQG Singapore | Balestier Kh. | 0 - 3 | Tampines Rovers |
| 19.10.2025 | VĐQG Singapore | Tampines Rovers | 3 - 3 | Balestier Kh. |
| 07.05.2025 | VĐQG Singapore | Tampines Rovers | 0 - 1 | Balestier Kh. |
| 02.11.2024 | VĐQG Singapore | Tampines Rovers | 3 - 1 | Balestier Kh. |
| 11.08.2024 | VĐQG Singapore | Balestier Kh. | 2 - 2 | Tampines Rovers |
| 24.05.2024 | VĐQG Singapore | Balestier Kh. | 2 - 4 | Tampines Rovers |
| 15.09.2023 | VĐQG Singapore | Balestier Kh. | 1 - 3 | Tampines Rovers |
| 05.05.2023 | VĐQG Singapore | Tampines Rovers | 2 - 3 | Balestier Kh. |
Số liệu thống kê về Tampines Rovers gặp Balestier Kh. phong độ
Tampines Rovers
Balestier Kh.
Tỷ lệ trận Tampines Rovers vs Balestier Kh.
Nhận định kèo Tampines Rovers gặp Balestier Kh. chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Tampines Rovers 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 11/09/2026 kết thúc với tỷ số Tampines Rovers 2 - 0 Balestier Kh..
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tampines Rovers họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Balestier Kh. thắng 4 hòa 0 và thua 1
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TROV khi thắng 23/41 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : TROV
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của TROV có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của BKHA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Tampines Rovers đấu với Balestier Kh.
| 87' |
|
| 71' |
|
| 67' |
|
| 45+5' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 42' |
|
| 28' |
|
Thống kê sau trận Tampines Rovers vs Balestier Kh.
|
|
16 | Sút bóng | 7 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
7 | Phạm lỗi | 13 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
3 | Việt vị | 1 |
|
|
|
51% | Cầm bóng | 49% |
|