|
Tammeka Tartu
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 23:00 ngày 09/09/2026 |
Paide Linname.
Sohna M. P.( 55’)
Juan Palacios( 28’)
|
Nhận định Tammeka Tartu vs Paide Linname., 23h00 ngày 09/09
| 14.10.2026 | VĐQG Estonia | Paide Linname. | 2 - 1 | Tammeka Tartu |
| 09.09.2026 | VĐQG Estonia | Tammeka Tartu | 0 - 2 | Paide Linname. |
| 01.05.2026 | VĐQG Estonia | Paide Linname. | 0 - 1 | Tammeka Tartu |
| 12.04.2026 | VĐQG Estonia | Tammeka Tartu | 1 - 4 | Paide Linname. |
| 18.10.2025 | VĐQG Estonia | Paide Linname. | 5 - 0 | Tammeka Tartu |
| 23.08.2025 | VĐQG Estonia | Tammeka Tartu | 0 - 1 | Paide Linname. |
| 28.06.2025 | VĐQG Estonia | Tammeka Tartu | 0 - 2 | Paide Linname. |
| 05.04.2025 | VĐQG Estonia | Paide Linname. | 1 - 0 | Tammeka Tartu |
| 26.10.2024 | VĐQG Estonia | Paide Linname. | 2 - 0 | Tammeka Tartu |
| 24.08.2024 | VĐQG Estonia | Tammeka Tartu | 1 - 3 | Paide Linname. |
Số liệu thống kê về Tammeka Tartu gặp Paide Linname. phong độ
Tammeka Tartu
Paide Linname.
Tỷ lệ trận Tammeka Tartu vs Paide Linname.
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.70*1/2 : 0*-0.88 | 0.96*3*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.76*1/4 : 0*-0.94 | 0.98*1 1/4*0.82 |
Thắng: 2.89 - Hòa: 3.60 - Thua: 2.02
Nhận định kèo Tammeka Tartu gặp Paide Linname. chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Tammeka Tartu 10% thắng, thua 90%, trận gần nhất vào ngày 14/10/2026 kết thúc với tỷ số Paide Linname. 2 - 1 Tammeka Tartu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tammeka Tartu họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Paide Linname. thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.86*1/2 : 0*0.96
TTAR đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, PLIN thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán : TTAR
Tài xỉu: 0.96*3*0.84
3/5 trận gần đây của TTAR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PLIN cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Tammeka Tartu đấu với Paide Linname.
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-2 |
| 86' |
|
| 82' | Phạt góc thứ 5 |
| 82' |
|
| 80' | Thay người bên phía Tammeka Tartu: Kiidron K. vào sân thay Sambe F. |
| 80' | Thay người bên phía Tammeka Tartu: Marin P. vào sân thay Hydara M. |
| 78' | Thay người bên phía Paide Linname.: Luts S. vào sân thay Luts D. |
| 78' | Thay người bên phía Paide Linname.: Darboe D. vào sân thay Anier H. |
| 78' | Thay người bên phía Paide Linname.: Cham P. A. vào sân thay Sohna M. P. |
| 78' |
|
| 76' |
|
| 74' |
|
| 70' |
|
| 58' | Thay người bên phía Paide Linname.: Smirnov R. vào sân thay Miller M. |
| 58' | Thay người bên phía Paide Linname.: Jobarteh M. vào sân thay Juan Palacios |
| 57' | Thay người bên phía Tammeka Tartu: Lang T. vào sân thay Reio Laabus |
| 55' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 45' | Phạt góc thứ 4 |
| 44' | Phạt góc thứ 3 |
| 39' | Phạt góc thứ 2 |
| 28' |
|
| 22' |
|
| 04' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Tammeka Tartu gặp Paide Linname.
-
(3-4-1-2) -
(4-1-2-1-2)
Đội hình chính Tammeka Tartu
| 26 | Kristen Lapa |
| 44 | Kangaslahti O. |
| 13 | Reio Laabus |
| 3 | Pedro Manoel |
| 24 | Pedmanson H. |
| 7 | Lisboa T. |
| 99 | Hydara M. |
| 23 | Veelma P. |
| 10 | Giacomo Uggeri |
| 9 | Sambe F. |
| 89 | Pereira dos Santos K. |
Đội dự bị
| 22 | Lang T. |
| 79 | Marin P. |
| 27 | Ounpuu L. |
| 12 | Sahtel K. |
| 29 | Silov R. |
| 4 | Mait Vaino |
| 25 | Viinapuu A. |
| 5 | Marius Vister |
Đội hình chính Paide Linname.
| Marko Meerits | 12 |
| Pedro Andrade Drozina | 4 |
| Victor Hugo | 3 |
| Kait K. | 44 |
| Lilander M. | 2 |
| Hoim O. | 28 |
| Juan Palacios | 23 |
| Luts D. | 77 |
| Miller M. | 10 |
| Anier H. | 9 |
| Sohna M. P. | 11 |
Đội dự bị
| Darboe D. | 29 |
| Jobarteh M. | 14 |
| Luts S. | 19 |
| Ojamaa H. | 8 |
| Hindrek Ojamaa | 15 |
| Piht K. | 20 |
| Sapp M. | 56 |
| Smirnov R. | 21 |
| Surogin A. | 16 |
| Tur E. | 7 |
Thống kê sau trận Tammeka Tartu vs Paide Linname.
|
|
15 | Sút bóng | 13 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 6 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
51% | Cầm bóng | 49% |
|