|
Tammeka Tartu
Sambe F.( 86’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:30 ngày 20/09/2026 |
Nomme Kalju
Jabir I.( 80’)
Mannilaan M.( 37’)
Tiago Baptista( 6’)
|
Nhận định Tammeka Tartu vs Nomme Kalju, 18h30 ngày 20/09
| 20.09.2026 | VĐQG Estonia | Tammeka Tartu | 1 - 3 | Nomme Kalju |
| 02.08.2026 | VĐQG Estonia | Nomme Kalju | 5 - 1 | Tammeka Tartu |
| 17.06.2026 | VĐQG Estonia | Nomme Kalju | 1 - 2 | Tammeka Tartu |
| 08.03.2026 | VĐQG Estonia | Tammeka Tartu | 0 - 1 | Nomme Kalju |
| 02.11.2025 | VĐQG Estonia | Nomme Kalju | 2 - 1 | Tammeka Tartu |
| 03.08.2025 | VĐQG Estonia | Tammeka Tartu | 1 - 3 | Nomme Kalju |
| 10.05.2025 | VĐQG Estonia | Tammeka Tartu | 0 - 1 | Nomme Kalju |
| 16.03.2025 | VĐQG Estonia | Nomme Kalju | 2 - 2 | Tammeka Tartu |
| 29.09.2024 | VĐQG Estonia | Tammeka Tartu | 2 - 3 | Nomme Kalju |
| 27.07.2024 | VĐQG Estonia | Nomme Kalju | 3 - 0 | Tammeka Tartu |
Số liệu thống kê về Tammeka Tartu gặp Nomme Kalju phong độ
Tammeka Tartu
Nomme Kalju
Tỷ lệ trận Tammeka Tartu vs Nomme Kalju
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.79*1/2 : 0*-0.97 | 0.88*3*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.79*1/4 : 0*-0.97 | 0.99*1 1/4*0.81 |
Thắng: 2.98 - Hòa: 3.60 - Thua: 1.98
Nhận định kèo Tammeka Tartu gặp Nomme Kalju chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Tammeka Tartu 10% thắng, hòa 10%, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 20/09/2026 kết thúc với tỷ số Tammeka Tartu 1 - 3 Nomme Kalju.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Tammeka Tartu họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Nomme Kalju thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: **
TTAR đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, NKAL thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : TTAR
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của NKAL có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Tammeka Tartu đấu với Nomme Kalju
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-3 |
| 90' | Phạt góc thứ 10 |
| 88' |
|
| 86' |
|
| 81' | Thay người bên phía Nomme Kalju: Idalecio vào sân thay Mannilaan M. |
| 80' |
|
| 77' | Thay người bên phía Tammeka Tartu: Mait Vaino vào sân thay Pedro Manoel |
| 77' |
|
| 71' | Thay người bên phía Nomme Kalju: Modou Tambedou vào sân thay Tiago Baptista |
| 71' | Thay người bên phía Nomme Kalju: Nikolajev A. vào sân thay Alex Boronilstsikov |
| 71' | Phạt góc thứ 9 |
| 68' | Thay người bên phía Tammeka Tartu: Robin Muur vào sân thay Hydara M. |
| 68' | Thay người bên phía Tammeka Tartu: Kiidron K. vào sân thay Giacomo Uggeri |
| 68' | Phạt góc thứ 8 |
| 64' | Phạt góc thứ 7 |
| 62' | Thay người bên phía Tammeka Tartu: Ounpuu L. vào sân thay Lisboa T. |
| 62' | Thay người bên phía Tammeka Tartu: Silov R. vào sân thay Marin P. |
| 60' | Thay người bên phía Nomme Kalju: Jabir I. vào sân thay Lotar Eyang E. E. |
| 60' | Thay người bên phía Nomme Kalju: Daniil Sotsugov vào sân thay Musolitin O. |
| 57' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 54' | Phạt góc thứ 6 |
| 48' | Phạt góc thứ 5 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-2 |
| 37' | Phạt góc thứ 4 |
| 37' |
|
| 30' | Phạt góc thứ 3 |
| 28' | Phạt góc thứ 2 |
| 20' |
|
| 14' | Phạt góc thứ 1 |
| 10' |
|
| 06' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Tammeka Tartu gặp Nomme Kalju
-
(3-5-2) -
(4-1-2-1-2)
Đội hình chính Tammeka Tartu
| 26 | Kristen Lapa |
| 44 | Kangaslahti O. |
| 3 | Pedro Manoel |
| 17 | Amijekori J. |
| 23 | Veelma P. |
| 7 | Lisboa T. |
| 22 | Lang T. |
| 99 | Hydara M. |
| 10 | Giacomo Uggeri |
| 79 | Marin P. |
| 9 | Sambe F. |
Đội dự bị
| 77 | Carl Kiidjarv |
| 8 | Kiidron K. |
| 13 | Reio Laabus |
| 11 | Robin Muur |
| 27 | Ounpuu L. |
| 24 | Pedmanson H. |
| 12 | Sahtel K. |
| 29 | Silov R. |
| 4 | Mait Vaino |
| 5 | Marius Vister |
Đội hình chính Nomme Kalju
| Maksim Pavlov | 69 |
| Alex Boronilstsikov | 4 |
| Uku Korre | 5 |
| Maksim Podholjuzin | 50 |
| Vukusic R. | 46 |
| Musolitin O. | 8 |
| Nikita Ivanov | 10 |
| Rommi Siht | 26 |
| Tiago Baptista | 21 |
| Lotar Eyang E. E. | 17 |
| Mannilaan M. | 27 |
Đội dự bị
| Jabir I. | 30 |
| Nikolajev A. | 22 |
| Orlov M. | 11 |
| Henri Perk | 1 |
| Daniil Sotsugov | 88 |
| Modou Tambedou | 20 |
Thống kê sau trận Tammeka Tartu vs Nomme Kalju
|
|
7 | Sút bóng | 11 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 7 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|